Con gà
Bacillus subtilis được biết đến như một probiotic hiệu quả, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của gia cầm. Tình hình lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi đã dẫn đến sự kháng thuốc của các vi sinh vật gây bệnh, dư lượng thuốc kháng sinh trong thực phẩm đã ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng (Newman, 2002).
Chế phẩm probiotic đã được đánh giá như một giải pháp thay thế hiệu quả và cung cấp một phương thức an toàn bền vững đối với vật nuôi và người tiêu dùng. Thực tế, sử dụng chế phẩm probiotic mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ tiêu hóa, cân bằng hệ vi sinh đường ruột bằng cách cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh cho vật nuôi (Kabir, 2009).
Hiện nay, các sản phẩm probiotic cho chăn nuôi tại Việt Nam khá phổ biến. Trong đó có nhóm vi khuẩn Bacillus đang được sử dụng phổ biến làm probiotic vì Bacillus có khả năng cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh qua cơ chế ngăn cản vị trí bám dính và sản sinh ra chất kháng khuẩn (bacteriocins) hoặc các chất kháng khuẩn giống bacteriocin như lipopeptides có thể tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh. Trong số đó, việc sử dụng vi khuẩn Bacillus subtilis trong chăn nuôi gia cầm đã mang lại những kết quả đáng kinh ngạc.
Bacillus Subtilis - Hiểu Rõ Hơn Về Vi Khuẩn Này
Bacillus subtilis, loại vi khuẩn Gram dương, không gây bệnh, tự nhiên và phổ biến trong môi trường tự nhiên. B. subtilis có khả năng phân giải môi trường xung quanh và tạo ra các enzym hữu ích.
Bacillus Subtilis Structure
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh dịch Hoa Kỳ (CDC), Bacillus subtilis không phải là vi khuẩn gây bệnh cho con người và động vật, và đã được sử dụng an toàn trong ngành công nghiệp thực phẩm và chăn nuôi.
Đọc thêm tại Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh dịch Hoa Kỳ (CDC)
Bacillus Subtilis - Lợi ích trong chăn nuôi gia cầm
Bacillus subtilis đã thể hiện khả năng tuyệt vời trong việc cải thiện sức khỏe và tăng cường hiệu suất chăn nuôi gia cầm.
Bacillus subtilis - Cải thiện sức khỏe đường ruột
Bacillus subtilis được biết đến như một probiotic hiệu quả, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của gia cầm. Spore của B. subtilis có khả năng chịu được các điều kiện tiêu hoá khắc nghiệt và phát triển trong đường ruột, cải thiện hệ vi khuẩn đường ruột.
Bacillus subtilis - Cải thiện hiệu suất chăn nuôi
Subtilis đã được chứng minh là có thể cải thiện hiệu suất chăn nuôi gia cầm bằng cách cải thiện tỷ lệ tăng trọng, tăng khả năng chống bệnh và tăng khả năng tiêu hóa.
Theo một nghiên cứu được công bố trong "Poultry Science", việc bổ sung Bacillus subtilis vào thức ăn của gia cầm đã làm tăng tỷ lệ tăng trọng và giảm tỷ lệ tử vong.
Đọc thêm tại Poultry Science
Bacillus subtilis - Chống lại vi khuẩn gây bệnh
Bacillus subtilis có khả năng sản xuất các chất kháng sinh tự nhiên có thể giúp chống lại một số loại vi khuẩn gây bệnh.
Bacillus subtilis - Xử lý chất thải
Bacillus subtilis cũng được sử dụng trong xử lý chất thải chăn nuôi, giúp giảm mùi hôi và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Cách Sử Dụng Bacillus Subtilis Trong Chăn Nuôi Gia Cầm
Việc sử dụng Bacillus subtilis trong chăn nuôi gia cầm không quá phức tạp. Thông thường, vi khuẩn này sẽ có trong các chế được bổ sung vào thức ăn của gia cầm. Lượng bổ sung cụ thể sẽ phụ thuộc vào mục tiêu chăn nuôi và tình trạng sức khỏe của gia cầm.
Theo Tổ chức Thực phẩm và Nông nghiệp của Liên hiệp quốc (FAO), Bacillus subtilis có thể bổ sung vào thức ăn của gia cầm với tỷ lệ từ 1x10^6 đến 1x10^9 CFU/g thức ăn.
Đọc thêm tại Tổ chức Thực phẩm và Nông nghiệp của Liên hiệp quốc (FAO)
Dưới đây là bảng tóm tắt về các lợi ích của việc sử dụng Bacillus subtilis trong chăn nuôi gia cầm:
Lợi ích
Giải thích
Cải thiện sức khỏe đường ruột
Cung cấp probiotic để cải thiện hệ vi khuẩn đường ruột
Cải thiện hiệu suất nuôi trồng
Tăng tỷ lệ tăng trọng, khả năng chống bệnh và khả năng tiêu hóa
Chống lại vi khuẩn gây bệnh
Sản xuất chất kháng sinh tự nhiên
Xử lý chất thải
Giúp giảm mùi hôi và giảm thiểu ô nhiễm môi trường
TỔNG KẾT
Bacillussubtilis là một người bạn đáng tin cậy trong chăn nuôi gia cầm. Với những lợi ích to lớn, vi khuẩn này đang mở ra một hướng đi mới trong ngành chăn nuôi, giúp gia cầm phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh hơn.
Đã có nhiều bài viết về loài Bacillus có ảnh hưởng tích cực đến hệ vi khuẩn ruột, sức khỏe ruột dẫn đến cải thiện năng suất gà thịt. Bài tóm tắt này một lần nữa cho thấy chủng vi khuẩn sinh bào tử được phân lập Bacillus subtilis cho kết quả các chỉ tiêu nghiên cứu có lợi cho sức khỏe ruột và năng suất gà thịt, có thể ứng dụng vào sản xuất gia cầm thịt.
Nhà sản xuất gia cầm thịt có thể sử dụng sản phẩm ZYMEPRO có chứa các thành phần enzyme thức ăn, vitamin thiết yếu và các lợi khuẩn probiotic, trong đó có chủng Bacillus subtilis 1x10^8 CFU/g. Sản phẩm này giúp tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, phòng tiêu chảy và hạn chế bệnh đường ruột, đã được người nuôi gia cầm tin dùng. Có thể sử dụng pha nước uống hoặc trộn thức ăn với liều pha 1g/1 lít nước uống.
TẠI SAO PHẢI SỬ DỤNG THỨC ĂN TẬP ĂN CHO HEO SỮA? 8 LỢI ÍCH TẬP CHO HEO ĂN SỚM
Thức ăn tập ăn cho heo sữa là sản phẩm thức ăn dành cho heo sữa, đồng thời cũng là sản phẩm thức ăn đặc biệt dành cho heo sữa từ sơ sinh đến 4 tuần tuổi. Dưới đây chúng tôi giới thiệu cách cho lợn con tập ăn cho bà con tham khảo:
1. Lợi ích của việc tập ăn cho heo con sớm
Rút ngắn thời gian bú sữa của heo con, giúp tăng trọng lượng và tránh căng thẳng khi cai sữa.
Nâng cao hiệu quả sinh sản của lợn nái, giảm khoảng cách phối giống và tăng sản lượng.
Tăng tốc độ tăng trọng, giảm thời gian giết mổ, nâng cao hiệu suất và năng suất lao động của cơ sở chăn nuôi lợn.
Phát triển hệ tiêu hóa của heo con nhanh chóng.
Tập ăn sớm cho heo con thì khi đó thức ăn kích thích vào tế bào vách của dạ dày, tiết ra acid (HCl) tự do sớm hơn, giúp heo con tăng cường phản xạ tiết dịch vị sớm hơn.
Giảm tình trạng nhiễm ký sinh trùng và vi trùng.
Giảm stress khi cai sữa.
Tăng khả năng sinh trưởng và cân bằng dinh dưỡng của heo con.
2. Các loại thức ăn tập ăn cho heo sữa
Các loại thức ăn tập ăn sử dụng trong chăn nuôi heo sữa chủ yếu gồm 4 dạng: thức ăn dạng viên, dạng tấm, dạng bột và dạng lỏng. Trong thực tế sản xuất, ba loại đầu tiên được sử dụng nhiều nhất và một số trang trại lợn hiện nay đang phổ biến sử dụng thức ăn tập ăn dạng lỏng: cám cháo.
3. Ưu điểm của thức ăn tập ăn cho heo sữa
Thức ăn tập ăn cho heo sữa giúp rút ngắn thời gian tiết sữa của lợn con, thời gian cai sữa giảm từ 45-50 ngày truyền thống xuống còn 21-28 ngày. Nâng cao hiệu quả sinh sản của lợn nái từ dưới 2 con/năm lên 2,4-2,6 con/năm, tăng tốc độ sinh trưởng của heo con (đặc biệt là 7 ngày sau cai sữa), giảm stress cai sữa.
Giảm thời gian tiếp xúc giữa heo sữa và heo nái và khả năng lây nhiễm dịch bệnh, nâng cao hiệu suất sử dụng và năng suất lao động của cơ sở chăn nuôi heo.
4. Cách cho heo con ăn thức ăn tập ăn cho heo sữa
a. Thời điểm cho heo ăn thức ăn tập ăn
Thời điểm sử dụng thức ăn tập ăn cho heo sữa là từ 5-7 ngày sau khi heo con được sinh ra đến khoảng 14 ngày sau khi cai sữa.
Cho ăn một lượng nhỏ thức ăn tập ăn cho heo sữa mỗi ngày và kích thích ăn, cho ăn 4-5 lần một ngày, Lượng thức ăn sẽ được tăng dần hàng ngày cho heo con. Tập ăn cho heo con từ 5 – 7 ngày tuổi, khoảng 10 ngày tuổi heo con có thể ăn được thức ăn và đến 20 ngày tuổi là đã có thể ăn được bình thường.
b. Máng cho heo ăn thức ăn tập ăn cho heo sữa
Máng ăn cho heo con bà con nên đặt vào chuồng khoảng 2 – 3 giờ rồi bỏ ra vệ sinh, sau 1 – 2 giờ lại cho thức ăn mới rồi đặt tiếp vào chuồng, làm lặp lại như vậy trong ngày ít nhất 2-3 lần nhằm gây sự chú ý với heo con và giúp cho thức ăn luôn được tươi mới, mùi vị thu hút.
Để đảm bảo một môi trường cho ăn lành mạnh và vệ sinh, máng ăn nên được đặt ở những vị trí:
Dễ dàng vệ sinh, tiệt trùng và thay đổi cám. Nếu có thể, hãy đặt chúng ở những nơi bạn có thể thực hiện những công việc này mà không cần bước vào chuồng để giảm thiểu sự lây truyền bệnh.
Ở các khu vực tránh xa chỗ tiểu và thoát nước để tránh ô nhiễm từ phân và nước tiểu của heo mẹ.
Các vị trí không đặt dưới đèn ấm. Nếu đặt gần nơi nghỉ ngơi của heo con thì tốt hơn.
Những nơi tránh các vị trí có đồ phủ lên hoặc nóng dễ làm thay đổi chất lượng cám.
Ở các khu vực có độ sáng khoảng 100 lux. Ngày nay, một số máy ảnh có thiết bị đo độ sáng, giúp việc điều chỉnh trở nên đơn giản hơn.
Gần nguồn nước sạch. Nếu có thể, hãy xếp chúng theo một hàng. Heo con bắt đầu ăn cám trong khi vẫn đang bú sữa có thể trở nên rất khát. Do đó, việc cung cấp nước là rất cần thiết.
Nên để máng ăn ở một vị trí cố định để giúp heo con quen chỗ ăn trong quá trình tập ăn sớm cho heo con.
c. Lợi ích của việc sử dụng máng nhỏ và thường xuyên thay đổi
Nên chọn những chiếc máng nhỏ có viền thấp (khoảng 1 cm, làm cho máng trông giống như một chiếc đĩa). Nếu máng có các loại phễu lớn thì việc duy trì vệ sinh từ 10~14 ngày có thể rất khó khăn và có thể ảnh hưởng đến chất lượng cám, không nên để cám quá 24 giờ.
Để đảm bảo một môi trường cho ăn lành mạnh và vệ sinh cho heo con tập ăn thức ăn cho heo sữa , máng ăn nên được đặt ở những vị trí:
Dễ dàng vệ sinh, tiệt trùng và thay đổi cám. Nếu có thể, hãy đặt chúng ở những nơi bạn có thể thực hiện những công việc này mà không cần bước vào chuồng để giảm thiểu sự lây truyền bệnh.
Ở các khu vực tránh xa chỗ tiểu và thoát nước để tránh ô nhiễm từ phân và nước tiểu của heo mẹ.
Các vị trí không đặt dưới đèn ấm. Nếu đặt gần nơi nghỉ ngơi của heo con thì tốt hơn.
Những nơi tránh các vị trí có đồ phủ lên hoặc nóng dễ làm thay đổi chất lượng cám.
Ở các khu vực có độ sáng khoảng 100 lux. Ngày nay, một số máy ảnh có thiết bị đo độ sáng, giúp việc điều chỉnh trở nên đơn giản hơn.
Gần nguồn nước sạch. Nếu có thể, hãy xếp chúng theo một hàng. Heo con bắt đầu ăn cám trong khi vẫn đang bú sữa có thể trở nên rất khát. Do đó, việc cung cấp nước là rất cần thiết.
Lợi ích của phương pháp này bao gồm:
Duy trì vệ sinh: Thường xuyên thay đổi cám và vệ sinh giúp duy trì sự sạch sẽ và vệ sinh của khu vực cho ăn.
Bảo quản chất lượng cám: Thay đổi cám thường xuyên ngăn chặn sự mục nát, đảm bảo rằng heo con nhận được thức ăn tươi và bổ dưỡng.
Đáp ứng nhu cầu thay đổi của heo con: Khi heo con lớn lên, nhu cầu dinh dưỡng của chúng thay đổi. Bằng cách điều chỉnh cám thường xuyên, bạn có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng phát triển của chúng.
Biên dịch: team Globalvet
HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)- 6 NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
1. GIỚI THIỆU VỀ HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)
Hội chứng Splayleg, hay còn gọi là hội chứng heo con bị què, là một căn bệnh thường gặp ở heo con mới sinh. Đặc điểm của hội chứng này là các chân của heo con bị mở ra, hình dáng giống như hình chữ X. Đây là một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi heo, và việc nhận biết và điều trị kịp thời là rất cần thiết để đảm bảo sức khỏe và phát triển của heo con.
1.1 Khái niệm và đặc điểm chung của Hội chứng Splayleg
Hội chứng Splayleg là một tình trạng khi các cơ bắp và xương của heo con không phát triển đầy đủ, dẫn đến tình trạng chân bị mở ra, không thể duy trì sự cân bằng khi đứng. Điều này khiến cho heo con khó di chuyển và gây ra nhiều khó khăn trong việc ăn uống và phát triển.
1.2 Tầm quan trọng của việc nhận biết và điều trị kịp thời
Nhận biết và điều trị kịp thời Hội chứng Splayleg là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phát triển của heo con. Nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và hiệu suất chăn nuôi của heo con.
2. NGUYÊN NHÂN GÂY RA HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)
2.1. Nguyên nhân do di truyền
Một trong những nguyên nhân chính gây ra Hội chứng Splayleg là do di truyền. Thường thấy heo con có heo bố, heo mẹ thuộc giống Pietrain, Landrace và heo Wales.
2.2. Nguyên nhân do dinh dưỡng không cân đối
Splayleg chân phổ biến hơn ở những con heo được sinh ra trước 113 ngày mang thai và heo con quá nhỏ, yếu do heo mẹ thiếu dinh dưỡng.
2.3. Nguyên nhân do nhiễm trùng và vi khuẩn
- Độc tố hoặc nhiễm trùng gây độc bào thai trong thời kỳ mang thai cuối gây ảnh hưởng tới các dây thần kinh và sự phát triển của cơ bắp heo con và dẫn đến tình trạng chân bị mở ra.
2.4. Nguyên nhân do bẩm sinh( chiếm 1.5%).
2.5. Nguyên nhân do heo con sinh ra trong chuồng nuôi có nền quá ướt.
2.6. Nguyên nhân có thể do kế phát từ Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS) cấp tính.
3. TRIỆU CHỨNG CỦA HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)
3.1. Triệu chứng về khả năng di chuyển
Một trong những triệu chứng chính của Hội chứng Splayleg là khả năng di chuyển kém của heo con. Chúng không thể đứng vững trên chân, đi lại khó khăn, và thường xuyên bị ngã ngửa.
Heo con bị choãi cả 4 chân và không thể đi lại, chỉ có thể bò.
Heo choãi hai chân sau: đây là hình thức phổ biến nhất của hội chứng này. Heo con thường ngồi kiểu chó ngồi, nên da vùng mông và bộ phân sinh dục phía dưới thường bị viêm nhiễm, tổn thương.
Heo choãi hai chân trước: khá hiếm.
3.2. Triệu chứng về sự phát triển cơ bắp
Heo con khó tham gia vào hoạt động của đàn, phát triển cơ bắp không đồng đều.
3.3. Triệu chứng về hệ tiêu hóa
Chúng có thể gặp các vấn đề về tiêu hóa, như tiêu chảy, táo bón, hoặc khó tiêu hóa thức ăn.
4. PHÒNG NGỪA HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)
Để phòng ngừa Hội chứng Splayleg, có một số biện pháp quan trọng cần được áp dụng trong quá trình chăn nuôi heo con.
4.1. Cải thiện điều kiện chăn nuôi
Đảm bảo điều kiện chăn nuôi sạch sẽ, thoáng mát và không ẩm ướt là một yếu tố quan trọng trong việc ngăn chặn sự phát triển của Hội chứng Splayleg. Chúng ta cần đảm bảo môi trường sống của heo con đủ ấm áp, có đủ ánh sáng và không bị ô nhiễm.
4.2. Đảm bảo dinh dưỡng hợp lý
Việc cung cấp chế độ ăn uống cân đối và đủ chất dinh dưỡng cho heo con là một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Chúng ta cần đảm bảo rằng heo con được cung cấp đầy đủ các loại thức ăn chứa protein, vitamin và khoáng chất cần thiết.
4.3. Tiêm phòng và kiểm soát môi trường
Việc tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm và kiểm soát môi trường chăn nuôi cũng rất quan trọng trong việc phòng ngừa Hội chứng Splayleg. Chúng ta nên tuân thủ lịch tiêm phòng định kỳ và đảm bảo rằng môi trường chăn nuôi không có tác nhân gây nhiễm trùng.
5. CÁCH ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SPLAYLEG (HEO CON BỊ QUÈ)
5.1. Điều trị bằng thuốc
Để điều trị Hội chứng Splayleg, việc sử dụng thuốc có thể là một phương pháp hiệu quả. Cho heo con uống Vitamin ADE và vitamin tổng hợp, cần thiết dùng Vitamin B1 tiêm bắp. Đối với heo mẹ, cần bổ sung Premix khoáng và Vitamin ADE cũng như bổ sung thêm chất đạm vào khẩu phần ăn hàng ngày.
5.2. Điều trị bằng dinh dưỡng
Hỗ trợ hút sữa hoặc thậm chí cho ăn nhân tạo là những việc làm cần thiết để giữ heo con sống sót đủ lâu để hồi phục.
5.3. Điều trị bằng phương pháp hỗ trợ
Cần giữ ấm cho heo con bằng đèn hồng ngoại, cố định chân và xoa bóp chân cho heo con mắc bệnh.
Đối với những heo con bị choãi 2 chân sau, có thể được chữa lành nếu như chăm sóc tốt và kiên trì. Trong vài giờ đầu tiên sau khi được sinh ra, vì chân heo không thể đi lại bình thường để bú nên phải vắt sữa heo mẹ cho heo con uống. Cố định ở khuỷu của 2 chân sau và xoa bóp (trong thực tế thường sử dụng băng keo cách điện). Ngoài ra, để kiểm soát các khớp hông và tránh tổn thương nặng thêm, nên cố định cả phần mông phía sau lại bằng cách dùng băng keo dán hông lại với nhau. Khi cố định nên lưu ý thời gian thay băng (tốt nhất là không quá 3 - 5 ngày), không dính quá chặt và lớp băng keo không được chặn phần hậu môn hay âm hộ của heo con.
Đối với những heo quá nặng và không có khả năng phục hồi nên tiêu hủy càng sớm càng tốt.
TRỨNG GÀ VỎ TRẮNG LÀ GÌ? 3 KHÁC BIỆT CỦA TRỨNG VỎ TRẮNG VÀ VỎ ĐỎ
Trứng gà vỏ trắng là trứng do "gà lơ-go trắng" có lông trắng đẻ ra.
1. LOẠI GÀ NÀO ĐẺ TRỨNG GÀ VỎ TRẮNG
Hầu hết những quả trứng gà có vỏ màu trắng được sản xuất bởi "Gà lơ go trắng" và hầu hết những quả trứng có vỏ màu đỏ được sản xuất bởi "Gà rốt đỏ".
Gà lơ-go có kích thước nhỏ, lông trắng. Mào của nó tương đối lớn (mào gà trống dày và dựng đứng, mào gà mái mỏng và nghiêng về một bên), màu đỏ tươi, mỏ, cẳng và da màu vàng, hoạt bát và năng động, nhưng dễ sợ hãi.
Gà lơ-go thành thục sinh dục sớm hơn, tiêu thụ thức ăn ít hơn, sản lượng trứng cao hơn, sản lượng trứng trung bình hàng năm thường có thể vượt quá 200 quả trứng, giống tốt có thể đạt hơn 300 quả trứng.
[caption id="attachment_17585" align="aligncenter" width="548"] Gà lơ-go trắng[/caption]
2. TRỨNG GÀ TRẮNG HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO?
Tất cả trứng gà, bất kể màu gì, đều bắt đầu từ buồng trứng của gà mái, trong đó chỉ có một quả. Khi quá trình rụng trứng xảy ra, một lòng đỏ được hình thành trong buồng trứng. Trong những giai đoạn rất sớm này, lòng đỏ được gọi là tế bào trứng—một khi được hình thành, nó sẽ được giải phóng vào ống dẫn trứng, nơi nó sẽ phát triển thành một quả trứng thành phẩm có vỏ.
Ống dẫn trứng là một phần hình ống dài trong cơ thể gà mái, nó cũng là nơi tế bào trứng sẽ phát triển tất cả các đặc điểm của nó trong khoảng thời gian 24 đến 26 giờ. Đó là khi trứng di chuyển qua ống dẫn trứng và nó có thể được thụ tinh bởi gà trống.
Vỏ trứng được hình thành ở giai đoạn cuối của quá trình này từ một loại khoáng chất màu trắng tự nhiên có tên là canxi cacbonit. Đối với trứng gà trắng, đây là nơi quá trình kết thúc. Đối với những quả trứng có màu (bất kỳ màu nào), sắc tố được thêm vào trong 90 phút cuối cùng của hành trình của quả trứng trước khi nó được đẻ.
Xem thêm tại đây.
Để đàn gà có thể đẻ với sản lượng trứng cao, trứng có hàm lượng dinh dưỡng tốt. Tham khảo sản phẩm giúp gà đẻ nhiều EGG FOR YOU
3. TRỨNG GÀ VỎ TRẮNG CÓ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CAO KHÔNG?
Màu vỏ trứng phụ thuộc vào loại gà mái chứ không liên quan gì đến các yếu tố khác, nên không dùng màu sắc là tiêu chí để phân biệt giá trị dinh dưỡng cao hay thấp.
Màu sắc của vỏ trứng đến từ giai đoạn cuối cùng trong đường sinh sản của gà mái—biểu mô của tử cung, sắc tố do nó tiết ra sẽ trải đều trên vỏ trứng với nền trắng, và sắc tố do gà tiết ra tùy thuộc vào màu sắc của vỏ trứng. trên gen của gà mái, đó là màu lông và dái tai của gà mái.
Vì vậy, không thể phân biệt được gà nội hay gà ngoại chỉ dựa vào màu sắc của vỏ trứng chứ đừng nói là gà thả rông. Mức độ dinh dưỡng của trứng không liên quan gì đến màu sắc của vỏ trứng.
4. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TRỨNG GÀ VỎ TRẮNG VÀ TRỨNG VỎ ĐỎ
a) Kích cỡ khác nhau
(1) Trứng gà vỏ trắng: kích thước nhỏ hơn một chút, nhẵn và sạch hơn.
(2) Trứng gà vỏ đỏ: kích thước lớn hơn một chút, bề mặt sần sùi và đôi khi dính bụi bẩn.
b) Lòng đỏ trứng khác nhau
(1) Trứng gà vỏ trắng: vỏ trứng mỏng hơn, lòng đỏ nhỏ hơn và có màu vàng nhạt.
(2) Trứng gà vỏ đỏ: vỏ trứng mỏng hơn, lòng đỏ to hơn, có màu vàng cam.
c) Hương vị khác biệt
(1) Trứng gà vỏ trắng: Sau khi luộc chín mùi vị sẽ thơm hơn.
(2) Trứng gà vỏ đỏ: Mùi vị không ngon bằng trứng vỏ trắng.
Con giống mới chăn nuôi 17
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 16
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 15
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 14
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 13
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 12
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 11
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 9
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 8
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 7
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.
Con giống mới chăn nuôi 6
Sở hữu tổng đàn gia súc, gia cầm tốp đầu cả nước, Nghệ An phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao gắn với chế biến, tiêu thụ sản phẩm.
TH nhập khẩu đàn bò cho sản lượng và chất lượng sữa tốt nhất thế giới
Năm rực sáng của nông nghiệp Nghệ An
Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp Nghệ An cao nhất Bắc Trung Bộ
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Ngành chăn nuôi Nghệ An tiếp đà thắng lợi trong năm 2021. Ảnh: Việt Khánh.
Bước tiến
Nghệ An là tỉnh có tổng đàn gia súc, gia cầm lớn, hệ thống các loại vật nuôi rất đa dạng. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy tổng đàn trâu, bò ước đạt 778.000 con; đàn lợn 1.000.000 con; gia cầm 30.000.000 con; tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 270.000 tấn; sản lượng sữa bò tươi 250.000 tấn; trứng 642.000 nghìn quả…
Thành quả nêu trên không ngẫu nhiên mà có, nhất là trong bối cảnh khốn khó bủa vây (Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng, Covid-19…). Trên thực tế, dưới định hướng của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tỉnh Nghệ An và toàn ngành chăn nuôi đã lĩnh hội sâu sát, qua đó xây dựng lộ trình, kế hoạch bài bản và triển khai sâu rộng đến từng cơ sở.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Đối diện với nhiều khó khăn, thách thức nhưng với sự nỗ lực của toàn ngành, bộ mặt chăn nuôi Nghệ An tiếp tục có nhiều dấu ấn khởi sắc. Ảnh: Việt Khánh.
Những năm qua ngành chăn nuôi Nghệ An thực sự chuyển biến tích cực, năng suất và chất lượng các loại sản phẩm không ngừng nâng lên, đến nay đã hình thành một số vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Tốc độ tăng trưởng bình quân giá trị giai đoạn 2010-2020 đạt 5,97%/năm, riêng tỷ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp năm 2020 đạt 47,55%. Những con số đưa ra dẫu khô khan nhưng đủ khẳng định quá trình tái cơ cấu ngành đang chuyển dịch đúng hướng, đảm bảo đủ các yếu tố của xu thế “Nông nghiệp 4.0”.
Dù vậy không có nghĩa bức tranh tổng quan đều là màu hồng, bên cạnh những kết quả đạt được ngành chăn nuôi địa phương đang đối diện với không ít khó khăn lẫn thách thức, bao gồm: Hình thức nhỏ lẻ vẫn chiếm phần đa; dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp; sản phẩm chăn nuôi quy mô chưa nhiều, giá trị gia tăng chưa cao. Nổi cộm hơn cả là quá trình tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế, hình thức sản xuất chưa gắn sâu với giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ.
Những vấn đề, nút thắt nêu trên không dễ tháo gỡ nội trong một sớm một chiều, ngược lại đòi hỏi tỉnh Nghệ An và các cơ quan ban ngành, đơn vị chuyên môn phải có kế sách mang tính dài hơi thay vì nóng vội mà đốt cháy giai đoạn.