

Hiện tượng heo mẹ (heo nái) cắn con là một trong những vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi heo, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của heo con và hiệu quả kinh tế của người nuôi. Vậy nguyên nhân do đâu và người chăn nuôi cần làm gì để khắc phục tình trạng này? Bài viết này Thú Y Toàn Cầu sẽ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ này và đưa ra những biện pháp quản lý hiệu quả để bảo vệ đàn con.
1. Nguyên nhân heo nái cắn con
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng heo nái cắn con, phổ biến nhất bao gồm:
Stress khi sinh: Heo mẹ bị đau đớn, căng thẳng trong quá trình chuyển dạ có thể trở nên hung dữ và tấn công heo con.
Thiếu kinh nghiệm: Heo nái đẻ lứa đầu thường chưa quen chăm sóc con, dễ có hành vi lạ như đá, dẫm hoặc cắn con.
Môi trường nuôi không phù hợp: Chuồng trại chật chội, nóng bức, ồn ào dễ khiến heo nái bị kích động.
Rối loạn hormone sau sinh: Một số heo mẹ có sự thay đổi nội tiết đột ngột sau sinh, gây ra hành vi bất thường.
Đau nhức vú hoặc bệnh lý: Heo nái bị viêm vú, đau khi heo con bú, có thể phản ứng bằng cách cắn con để tránh tiếp xúc.
2. Dấu hiệu nhận biết heo nái có hành vi cắn con
Heo nái có biểu hiện căng thẳng, hung dữ sau khi sinh
Cắn vào tai, mông hoặc chân của heo con.
Không cho bú, đuổi hoặc dẫm lên con liên tục.
Heo con bị thương tích, chảy máu, hoặc chết không rõ nguyên nhân sau sinh
3. Cách xử lý khi heo mẹ cắn con
Cách ly tạm thời: Nếu phát hiện hành vi cắn con, nên tách heo mẹ ra khỏi heo con ngay lập tức để tránh gây thương tích thêm.
Giữ yên tĩnh và giảm stress: Cải thiện môi trường chuồng nuôi, đảm bảo chuồng thoáng mát, sạch sẽ, yên tĩnh, ánh sáng dịu nhẹ, không gây kích động heo mẹ.
Giúp heo con bú an toàn: Có thể giữ cố định heo mẹ (dùng khung cố định nếu cần) và đưa heo con vào bú trong sự giám sát của người nuôi.
Dùng thuốc an thần: Sử dụng sản phẩm NASHER ZAPER để giúp heo mẹ “an thần” và giảm stress từ đó “quên” đi phản xạ cắn con. Tiêm 1ml/20-40kg TT
Theo dõi và hỗ trợ liên tục: Trong vài ngày đầu sau sinh, nên theo dõi sát sao hành vi heo nái để kịp thời can thiệp khi có dấu hiệu bất thường.
Việc thực hiện các biện pháp khắc phục trên sẽ giúp ổn định tình trạng heo mẹ và heo con, giảm thiểu thiệt hại do hành vi cắn con, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu quả chăn nuôi.

Giá heo hơi hôm nay 5.5.2025: Tiếp tục trầm lắng
Giá heo hơi đã liên tục đi xuống trong tuần qua và đến ngày đầu tuần vẫn chưa có tín hiệu khởi sắc.
Tại thị trường phía bắc, giá heo hơi đầu tuần chưa có sự điều chỉnh và vẫn đang trong xu hướng giảm kéo dài từ tuần trước. Các địa phương như Hà Nội, Bắc Giang, Hải Dương, giá phổ biến dao động từ 67.000 – 68.000 đồng/kg. Trong khi đó, các tỉnh như Hưng Yên, Nam Định, Hà Nam và Ninh Bình tiếp tục giữ quanh mức 66.000 – 67.000 đồng/kg. Theo dự đoán, nhu cầu tiêu thụ thịt heo đã qua giai đoạn nghỉ lễ là cao điểm tiêu thụ, sẽ khó có thể tăng giá trở lại.
Tại khu vực miền Trung - Tây nguyên, giá heo hơi dao động từ 67.000 – 74.000 đồng/kg, trong đó số địa phương giữ được mức giá 74.000 đồng/kg chỉ chiếm số ít, cụ thể như Lâm Đồng, Bình Thuận đang còn giữ được mức giá 74.000 đồng/kg. Diễn biến này phù hợp với xu hướng chung trên cả nước khi nhu cầu tiêu thụ bắt đầu sụt giảm.
Ở khu vực phía nam, giá heo hơi hôm nay dao động trong khoảng 73.000 – 74.000 đồng/kg. Các tỉnh như Đồng Tháp và An Giang ghi nhận mức giá 73.000 đồng/kg, trong khi hầu hết các địa phương khác duy trì ở mức 74.000 đồng/kg. Như vậy, thị trường heo hơi đầu tuần này tương đối ổn định sau kỳ nghỉ lễ, với mức giá dao động trong khoảng 66.000 – 74.000 đồng/kg trên cả nước.
Theo một số chuyên gia chăn nuôi, giá heo hơi giữ được mức bình quân 70.000 đồng/kg trong khi giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giảm đã mang lại lợi nhuận khá cao cho các doanh nghiệp và hộ chăn nuôi. Vấn đề gặp phải khi tái đàn hiện nay là giá con giống đang tăng mạnh và thiếu hụt cục bộ. Hiện giá heo giống trên các vùng miền cả nước đều ở mức cao, dao động khoảng 1,5 - 2,2 triệu đồng/con heo giống 7 - 10 kg, chiếm đến 30% giá thành sản xuất. Dù ngành chăn nuôi heo những năm gần đây đã chuyển dịch sang chăn nuôi trang trại, quy mô lớn nhưng vấn đề nguồn giống đảm bảo chất lượng vẫn chưa được tháo gỡ, dẫn đến việc người dân phải mua giống trôi nổi khắp nơi, làm lây lan dịch bệnh và rủi ro rất cao trong quá trình chăm sóc.

HEO NÁI SAU CAI SỮA BAO LÂU THÌ ĐỘNG DỤC TRỞ LẠI? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC CHẬM LÊN GIỐNG
Heo nái sau cai sữa bao lâu thì động dục (heo lên giống) trở lại? Đây là câu hỏi mà nhiều người chăn nuôi thường quan tâm để giúp tối ưu năng suất sinh sản của heo nái, gia tăng hiệu quả kinh tế.
Thông thường, sau khi tách heo con, heo nái thường lên giống trở lại sau 3 đến 8 ngày. Tuy nhiên, thời gian này cũng phụ thuộc vào từng cá thể heo trong cùng một điều kiện chăm sóc.
Heo nái mới đẻ lứa đầu có thể sẽ cần thời gian lâu hơn so với heo nái đẻ nhiều lứa nhưng thông thường thời gian sẽ không quá 10 ngày. Nếu sau 10 ngày mà heo nái vẫn chưa có dấu hiệu lên giống thì có thể heo đang bị chậm, người nuôi cần xem xét các nguyên nhân và áp dụng biện pháp khắc phục để không làm gián đoạn chu kỳ sinh sản.
Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết heo nái động dục (heo lên giống) mà bà con chăn nuôi cần lưu ý để phối giống đúng thời điểm, tăng tỷ lệ đậu thai:
1. Dấu hiệu nhận biết heo nái động dục (heo lên giống)
Thay đổi hành vi rõ rệt:
- Heo trở nên hiếu động hơn, kêu nhiều, đi lại liên tục trong chuồng.
- Có thể bỏ ăn hoặc ăn ít hơn so với bình thường.
- Có xu hướng leo lên lưng các heo khác hoặc chịu đứng yên khi bị leo lên (phản xạ đứng yên là dấu hiệu đặc trưng).
Âm hộ thay đổi
- Âm hộ sưng to, hồng đỏ rõ rệt.
- Tiết dịch nhầy trong suốt hoặc hơi đục, dính ở âm hộ hoặc nền chuồng.
- Khi chạm vào âm hộ, heo có phản ứng đứng yên, cong lưng hoặc co chân.
Biểu hiện khi thử đực
- Khi đưa đực vào gần, heo nái đứng im, cong lưng, tai vểnh lên, cho phép đực leo lên → Đây là thời điểm tốt để phối giống.
- Có thể thử bằng cách dùng tay nhấn nhẹ lên lưng, nếu heo đứng yên → đã lên giống.
>>> Tham khảo thêm sản phẩm: Xịt mùi heo đực – Phát hiện và kích thích heo nái lên giống
2. Nguyên nhân khiến heo nái chậm động dục (heo lên giống)
Có nhiều nguyên nhân khiến heo nái chậm động dục (lên giống) đúng thời gian sau khi tách con. có thể tham khảo một số nguyên nhân phổ biến thường gặp dưới đây.
Chế độ dinh dưỡng của heo không hợp lý: heo ăn phải thức ăn kém chất lượng, không đủ dinh dưỡng hoặc thừa quá nhiều chất, thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho heo không cân đối, thức ăn ẩm mốc và có chứa độc tố… cũng sẽ gây ảnh hưởng tới thời gian lên giống ở heo.
Heo mắc các bệnh lý liên quan tới vấn đề sinh sản: heo bị viêm tử cung, mắc bệnh về đường sinh dục, bệnh tai xanh, u nang, bị tổn thương do lần sinh sản trước,... sẽ làm ảnh hưởng tới sự phân tiết hormone, suy giảm hệ miễn dịch làm heo bị lên giống chậm.
Môi trường sống không đảm bảo: Khi heo nái sống trong một môi trường có nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, không gian chật hẹp không có nơi cho heo vận động đi lại, ánh sáng không đủ hay người nuôi thay đổi môi trường sống quá đột ngột cho heo,... tất cả các yếu tố trên có thể khiến heo bị stress, làm giảm hormone sinh sản và tạo sự ảnh hưởng đến chu kỳ động dục ở heo.
Ảnh hưởng trong quá trình nuôi con: Heo nái cho con bú trong thời gian dài sẽ bị mất nhiều nguồn năng lượng (thông thường sau 3 đến 5 tuần thì người nuôi sẽ thực hiện cai sữa cho heo), khiến cho cơ thể của heo chậm phục hồi. Việc cai sữa không đúng cách hoặc tiến hành cai sữa muộn sẽ làm cho hormone sinh sản của heo nái bị ảnh hưởng và làm chậm quá trình lên giống ở heo.
Do lai tạo đồng huyết hoặc cận huyết khiến heo bị chậm sinh hoặc vô sinh. Bên cạnh đó, nếu trường hợp heo có thai có thể sẽ bị khó đẻ, thai yếu dễ bị sảy hay con sinh ra có thể bị dị tật…
3. Cách khắc phục tình trạng heo nái chậm lên giống
Cải thiện dinh dưỡng cho heo nái sau cai sữa
Bổ sung khẩu phần giàu năng lượng, đạm và vitamin sau khi tách con để giúp nái nhanh chóng hồi phục thể trạng.
Chú trọng bổ sung khoáng chất và vitamin thiết yếu như Vitamin A, D, E, B-complex, sắt, kẽm, selen... giúp kích thích buồng trứng hoạt động.
Có thể sử dụng thêm các chế phẩm hỗ trợ sinh sản như: premix khoáng-vitamin, thuốc bổ gan, bổ máu, tăng cường nội tiết tố (tùy theo chỉ dẫn thú y).
Quản lý tốt thời điểm và điều kiện cai sữa
Cai sữa đúng độ tuổi (thường 21–28 ngày), không nên cai quá sớm khiến nái suy kiệt.
Sau khi cai sữa, nên chuyển nái sang khu vực thoáng mát, yên tĩnh để giảm stress.
Giữ vệ sinh, khô ráo, tránh nóng bức hoặc lạnh đột ngột.
Tăng cường tiếp xúc với heo đực sau cai sữa
Đưa đực giống khoẻ mạnh đến gần heo nái hàng ngày từ 1–2 ngày sau cai sữa.
Cho tiếp xúc 2 lần/ngày, mỗi lần 15–30 phút để kích thích phản xạ động dục tự nhiên.
Có thể sử dụng MÙI HEO ĐỰC nếu không có đực thật.
Phát hiện và điều trị bệnh lý sớm
Theo dõi sát heo nái sau sinh và sau cai sữa. Nếu thấy dấu hiệu viêm âm hộ, dịch âm đạo bất thường, cần khám thú y sớm.
Sử dụng kháng sinh, thuốc tiêu viêm, bổ gan thải độc đúng phác đồ nếu nghi viêm tử cung hoặc rối loạn sinh sản.
Sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản (khi cần thiết)
Nếu heo nái vẫn không lên giống sau 7–10 ngày, có thể tiêm kích thích nội tiết tố theo hướng dẫn của bác sĩ thú y (ví dụ: PG600, FSH, HCG...).
Không tự ý dùng hormone nếu chưa xác định chính xác nguyên nhân.
Để giúp heo nái sau khi tách con lên giống nhanh và đúng thời hạn người chăn nuôi cần lưu ý một số cách khắc phục tình trạng heo chậm lên giống dưới đây:
Lưu ý quan trọng giúp heo nái duy trì năng suất sinh sản ổn định
Theo dõi sát biểu hiện động dục để phối giống kịp thời, tránh bỏ lỡ cơ hội thụ thai.
Không để heo nái quá béo hoặc quá gầy, vì cả hai tình trạng này đều làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Chăm sóc tốt giai đoạn mang thai và nuôi con, giúp heo nái phục hồi nhanh sau khi cai sữa.
Áp dụng kỹ thuật phối giống đúng cách để tăng tỷ lệ đậu thai và sinh sản hiệu quả.

GIÁ HEO HƠI HÔM NAY 26.4.2025: BẤT NGỜ GIẢM LIÊN TỤC
Không chỉ miền Bắc mà cả ở miền Trung và miền Nam, giá heo hơi cũng đồng loạt giảm. Điều bất ngờ là hiện nay nhu cầu tiêu thụ tăng khi cả nước chuẩn bị bước vào dịp lễ lớn và dài ngày.
Ở miền Bắc, giá heo hơi giảm 1.000 đồng ở Hà Nội và Thái Nguyên xuống còn 67.000 đồng/kg; còn Ninh Bình và Hà Nam chỉ còn 66.000 đồng/kg là mức thấp nhất khu vực cũng như cả nước hiện tại. Các tỉnh thành khác có giá heo hơi là 67.000 đồng/kg, riêng Bắc Giang cao nhất 68.000 đồng/kg.
Thị trường thịt heo và heo hơi hạ nhiệt trước kỳ lễ lớn
ẢNH: C.N
Ở miền Trung và Tây nguyên, giá heo hơi ở Đắk Lắk giảm 1.000 đồng xuống 72.000 đồng/kg. Các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh duy trì mức thấp nhất khu vực là 67.000 đồng/kg. Ngược lại, giá cao nhất là 75.000 đồng/kg vẫn được duy trì tại Lâm Đồng và Bình Thuận; các tỉnh thành còn lại phổ biến từ 69.000 - 73.000 đồng/kg.
Ở Nam bộ, thủ phủ chăn nuôi Đồng Nai và các địa phương có giá cao như Tây Ninh, Tiền Giang, Bến Tre đồng loạt giảm 1.000 đồng còn 75.000 đồng/kg. Các tỉnh thành còn lại ổn định ở mức cao từ 74.000 - 75.000 đồng/kg.
Giá heo hơi bình quân cả nước là 70.600 đồng/kg. Giá heo hơi bất ngờ quay đầu khi cả nước chuẩn bị bước vào kỳ nghỉ lễ lớn kéo dài và nhu cầu tiêu dùng đang tăng cao. Theo các chuyên gia, nguyên nhân được cho là do thời gian qua giá heo hơi liên tục tăng cao, đặc biệt tại miền Nam phổ biến đến 74.000 đồng/kg so với trung bình năm ngoái chỉ 67.000 đồng/kg.
Về dài hạn, theo Hiệp hội Chăn nuôi Đồng Nai, tính đến cuối tháng 3 tổng đàn heo của tỉnh chỉ còn hơn 1,9 triệu con, giảm 8% so với cùng kỳ năm trước. Tổng đàn chăn nuôi giảm vì tình hình dịch bệnh ảnh hưởng đến việc tăng đàn, tái đàn cũng như thực hiện chủ trương di dời các cơ sở chăn nuôi theo định hướng mới. Điều này khiến nguồn cung heo hơi cung không đủ cầu, giá heo hơi liên tục giữ ở mức cao hơn cùng kỳ các năm.
Tại TP.HCM, lượng heo về các chợ đầu mối khoảng 4.600 - 4.700 con/ngày. Giá thịt mảnh dao động từ 86.000 - 91.000 đồng/kg tùy chất lượng. Trong khi đó, tại các siêu thị và chợ truyền thống, giá thịt bán lẻ phổ biến cũng dao động nhẹ như đuôi heo 230.000 đồng/kg, cốt lết 115.000 đồng/kg, thịt đùi 140.000 đồng/kg, ba rọi 215.000 đồngkg, ba rọi rút sườn 260.000 đồng/kg…
Nguồn: Thanhnien.vn

LÀM THẾ NÀO ĐỂ HEO NÁI HẬU BỊ MAU LÊN GIỐNG?
Làm thế nào để heo nái hậu bị mau lên giống chính là câu hỏi mà hầu hết người chăn nuôi đều băn khoăn vì heo hậu bị đóng vai trò vô cùng quan trọng quyết định trực tiếp tới năng suất chăn nuôi và hiệu quả kinh tế. Để giúp người chăn nuôi trả lời câu hỏi đó, Thú Y Toàn Cầu sẽ chia sẻ ngay trong nội dung bài viết hôm nay.
1. Heo nái hậu bị là gì?
Heo nái hậu bị chính là những chú heo cái được chọn làm giống ngay từ thời điểm cai sữa cho đến lúc phối giống lần đầu thông thường sẽ có độ tuổi từ 2 - 8 tháng tuổi.
2. Dấu hiệu heo nái chậm lên giống
Thông thường heo động dục ở khoảng thời gian từ 165 - 200 ngày tuổi khi khối lượng đạt 85 -100kg.
Nếu như heo đang ở độ tuổi 8 tháng và đạt trọng lượng từ khoảng 95 -120kg nhưng chưa lên giống thì được coi là chậm. Còn đối với heo nái sau khi cai sữa con thường sẽ có biểu hiện lên giống lại vào ngày thứ 4 - 7. Trong khoảng thời gian 10 ngày khi cai sữa heo con mà không thấy heo nái lên giống thì được coi là chậm.
3. Cách cho heo nái hậu bị nhanh lên giống nhanh nhất
Để giúp cho heo nái hậu bị nhanh lên giống nhất thì bà con có thể làm theo những cách dưới đây:
Cho vào chuồng: Cho heo hậu bị cần kích giống vào chuồng, nếu như trong chuồng có heo nái sẵn chúng ta nên cho heo tiếp xúc với phân, nước tiểu của nái cũ để thích ứng và thích nghi.
Ánh sáng: Bà con nên lưu ý về vấn đề ánh sáng, ánh sáng thích hợp nhất để heo nhanh lên giống là 16 tiếng chiếu sáng / ngày
Khẩu phần ăn: Cho lợn ăn 2.5 - 2.8kg/ ngày, ăn cám hậu bị, lưu ý heo quá béo hay quá gầy đều khó lên giống, người chăn nuôi nên tăng giảm khẩu phần ăn cho phù hợp
Chuồng nuôi: Về chuồng nuôi cũng cần lưu ý với mật độ từ 2.5-3m/con heo hậu bị, nếu như nuôi quá chật sẽ cắn nhau, còn nếu quá rộng sẽ dẫn tới tình trạng bị móng.
Độ dốc chuồng nuôi: Bà con đặc biệt cần phải lưu ý về độ dốc chuồng nuôi chỉ khoảng 1% bởi nếu như dốc quá sẽ dẫn tới heo bị ngã.
Nền chuồng nuôi: Bà con cũng lưu ý không nền để chuồng trại quá trơn bóng, dẫn tới tổn thương chân, móng. Nếu heo gặp các vấn đề chân móng thì tiến hành bổ sung các loại thuốc thú y tăng cường canxi, khoáng cho heo
Chuồng trại: Cần đảm bảo chuồng trại kín để tránh ruồi muỗi mang mầm bệnh vào chuồng cũng như đảm bảo tối đa độ thông thoáng, nên giữ gìn vệ sinh chuồng trại để heo đỡ viêm tử cung, viêm da.
Nhiệt độ: Nhiệt độ nóng quá hay lạnh quá cũng ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của lợn. Do đó nếu như thời tiết quá nắng nóng bà con nên tắm cho heo 2 lần / ngày. Còn nếu thời tiết lạnh bà con nên thắp bóng sưởi ấm.
4. Cách kích heo nái hậu bị khi không lên giống
Nếu như heo nái hậu bị không lên giống, bà con có thể tiến hành làm theo những cách dưới đây đảm bảo heo sẽ lên giống tầm 5-7 ngày hoặc chậm nhất là 8-9 ngày.
Nếu có heo nọc (heo đực), cho heo hậu bị vào tiếp xúc 15 phút. Nếu không có heo nọc, sử dụng sản phẩm MÙI HEO ĐỰC xịt vào mũi của heo, việc làm này sẽ giúp kích thích hormon sinh sản giúp heo nhanh lên giống.
Cắt cám trong 1 ngày từ 2 - 3 bữa tạo stress cho heo
Thả heo ra ngoài vườn để hấp thu vitamin A,D,E từ ánh nắng mặt trời, cho heo chạy nhảy tự do rồi tiến hành ép heo, quần heo….
Đối với chuồng trại kín chúng ta có thể đuổi lừa heo hậu bị chưa lên giống sau đó quần, ép heo
Cách ép heo: Để heo hậu bị tiếp xúc với heo nọc trong khoảng thời gian từ 1 phút đến 2 phút sau đó bà con có thể vào chuồng ép sau đó dùng 2 tay ấn lên lưng heo để heo chạy quanh chuồng trong khoảng thời gian từ 5-10 vòng.
Nếu làm tất cả những cách như trên mà heo vẫn không nên giống thì tiến hành loại thải.

KỸ THUẬT NUÔI CHIM CÚT ĐẺ TRỨNG
Nuôi chim cút có thuận lợi là vốn đầu tư ít, không cần nhiều diện tích để xây chuồng trại, thời gian để có sản phẩm bán ra thị trường nhanh, nuôi cút thịt sau 30 ngày, cút đẻ 42 ngày. Sản lượng trứng đạt từ 260 đến 270 trứng/mái/năm.
Chuồng nuôi
Chim cút là loài ưa khô ráo nên cần thiết kế chuồng trại tại khu vực cao ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, không bị gió lùa và có mái che mưa nắng. Các tác động từ ngoại cảnh như âm thanh, ánh sáng… dễ khiến chim cút bị ảnh hưởng. Từ đó, yêu cầu chuồng nuôi phải được thiết kế ở một khu vực riêng biệt, hạn chế tác động từ ngoại cảnh và duy trì khoảng cách hợp lý với khu vực sinh hoạt của con người. Chuồng cần có thiết kế thanh thu trứng chim bên ngoài riêng biệt, đảm bảo trứng khi thu còn nguyên, không nứt vỏ và hạn chế bẩn.
Nuôi nhốt lồng là hình thức nuôi phổ biến nhất hiện nay, quy mô nuôi vừa phải, áp dụng cho mô hình nuôi cút đẻ. Chuồng được gia công toàn bộ bằng khung thép hoặc bằng chất liệu gỗ hay lưới mắt vuông 1 x 1 (cm) để tiết kiệm chi phí đầu tư, trang bị hệ thống quạt thông gió để đảm bảo yêu cầu thoáng khí. Mô hình này gồm nhiều dãy chuồng đơn song song, ngăn cách với nhau bằng lối đi rộng giúp tiết kiệm thời gian cho ăn, chăm sóc cho người nuôi.
Đối với chuồng úm cút non kích thước trung bình là 1,5 x 1 x 0,5 (m) (dài x rộng x cao). Đối với chuồng nuôi chim cút trưởng thành, kích thước này là 1 x 2 x 0,5 (m) (dài x rộng x cao), nuôi 20 – 25 cút sinh sản, sàn chuồng lưới 1 x 1 (cm) để cút dễ di chuyển và người nuôi dễ vệ sinh.
Thức ăn cho chim cút cần đảm bảo sạch, không bị ôi thiu, nấm mốc. Ảnh: ST
Con giống
Hiện, có nhiều địa chỉ cung cấp chim cút giống nên việc chọn con giống khá dễ dàng. Khi lựa chọn giống, người nuôi cần lưu ý, chỉ chọn những cá thể mạnh khỏe, nhanh nhẹn, không dị tật, lanh lợi và chọn giống vào khoảng 25 – 30 ngày tuổi. Cách chọn chim cút trống và chim cút mái sẽ không giống nhau:
Chọn chim trống: Đối với chim cút thì con trống có kích thước nhỏ hơn con mái, cần chọn cá thể có lông mượt, da nhẵn, đầu nhỏ, mỏ ngắn, cổ dài, có trọng lượng khoảng 70 – 90 g khi đủ tuổi sinh sản.
Chim mái: Chọn cút mái có cổ nhỏ, lông mượt, xương chậu rộng, hậu môn đỏ hồng, nở nang, trọng lượng > 100 g.
Thức ăn
Để đạt năng suất đẻ trứng cao, người nuôi cần cung cấp cho chim đầy đủ và cân bằng các chất dinh dưỡng. Ngoài protein, cần chú ý đến canxi và phospho để đảm bảo chất lượng vỏ trứng và bộ xương của cơ thể chim cút.
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại thức ăn khác nhau có thể sử dụng để nuôi chim cút sinh sản. Tùy theo quy mô chăn nuôi, khả năng đầu tư, hình thức chăn nuôi… để lựa chọn các loại thức ăn phù hợp, nhằm giảm chi phí, năng cao hiệu quả kinh tế.
Người nuôi có thể sử dụng các loại thức ăn sau:
– Sử thức ăn công nghiệp cho chim cút sinh sản của các hãng sản xuất thức ăn có bán trên thị trường.
– Sử dụng thức ăn đậm đặc theo chỉ dẫn phối trộn của các hãng sản xuất ghi trên bao bì.
– Để giảm giá thành sản phẩm, người nuôi có thể tự chế và phối trộn thức ăn cho chim.
Cho chim ăn 2 lần/ngày. Mỗi ngày cút trưởng thành ăn khoảng 20 – 25 g thức ăn.
Cần theo dõi khả năng ăn của chim cút sinh sản để điều chỉnh lượng thức ăn tùy thuộc vào tỷ lệ đẻ, điều kiện thời tiết, chim béo hay gầy.
Cần tách riêng những con quá béo, quá gầy trong đàn để sử dụng khẩu phần ăn cho phù hợp. Những con quá béo cần hạn chế dinh dưỡng và khẩu phần; những con gầy cần tăng cường dinh dưỡng.
Cung cấp đủ nước sạch cho chim uống tự do. Nhu cầu uống của chim là: 50 – 100 ml nước/con/ngày. Nước sạch, phải đảm bảo độ trong, không để lẫn tạp chất hay các chất hữu cơ có hại; nếu sử dụng nguồn nước lấy từ nước giếng khoan, nước máy, nước mưa… phải qua một bước khử lọc để đảm bảo phù hợp với cút. Vệ sinh máng uống hàng ngày và trong máng luôn có nước để cút có thể uống nước tự do.
Người nuôi phải thay đổi chế độ dinh dưỡng cho chim tùy vào điều kiện của mỗi cơ sở sản xuất, giống chim, mùa vụ, tiểu khí hậu chuồng nuôi và năng suất đàn chim. Đặc biệt, khi chuyển thức ăn của chim hậu bị sang thức ăn của chim đẻ cần phải chuyển từ từ, cũng như chuyển từ thức ăn cho chim con sang chim hậu bị.
Vệ sinh phòng bệnh
Chuồng nuôi vệ sinh sạch sẽ, thoáng mát về mùa hè, ấm áp về mùa đông. Máng ăn cần vệ sinh sạch hàng ngày, sát trùng định kỳ hàng tuần. Máng uống cần rửa sạch sau mỗi lần thay nước mới, sát trùng định kỳ hàng tuần.
Chất độn chuồng phải khô ráo, tơi xốp, chỗ ẩm ướt cần loại bỏ ra, rắc vôi bột và bổ sung độn chuồng mới đã được tiêu độc. Thay độn chuồng khi thấy cần thiết. Hàng tuần cần lau chùi ổ đẻ, lồng nuôi.
Trước cửa chuồng phải có hố sát trùng. Phun thuốc sát trùng toàn bộ chuồng nuôi 1 lần/tuần. Khi khu vực xung quanh có dịch bệnh phun 3 ngày/lần. Phát quang bụi rậm, vệ sinh và sát trùng tiêu độc khu vực xung quanh chuồng nuôi.
Đảm bảo thức ăn sạch, không bị ôi thiu nấm mốc nhất là trong điều kiện ẩm ướt, nhiệt độ cao để tránh tình trạng ngộ độc thức ăn của chim. Bổ sung vitamin nhóm A để phòng chứng sưng mắt. Bổ sung canxi và phospho để ngăn ngừa tình trạng bại liệt.
Chim cút có một số bệnh giống các loài gia cầm khác như bệnh cúm, bệnh đường hô hấp, đường tiêu hóa… Do đó, cần tiêm vaccine phòng ngừa bệnh theo định kỳ cho cả đàn.
Ngoài ra, thực hiện ghi chép đầy đủ về trạng thái sức khỏe, thức ăn, nước uống, khả năng sinh sản, khối lượng của đàn chim, lịch dùng thuốc thú y… Quan trọng nhất là phát hiện sớm dấu hiệu của bệnh để can thiệp kịp thời, đồng thời loại thải những cá thể mái đẻ kém hay không đẻ, những con trống không đạp hoặc đạp mái yếu, để đảm bảo trong đàn có hiệu suất sản xuất cao.
Thu nhặt trứng
Trứng chim cút cần được thu nhặt ngay sau khi chim đẻ. Trứng có thể được thu nhặt 2 lần/ngày.
Chọn lọc và loại thải những quả trứng không đạt yêu cầu: sần sùi, méo mó, dập vỏ…
Bảo quản trứng nơi mát. Tốt nhất là nơi có nhiệt độ 150C, độ ẩm 75%. Không rửa hoặc lau trứng bằng khăn ướt. Trứng ấp không nên bảo quản quá 7 ngày.
Nguồn: Người chăn nuôi

PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH HÔ HẤP TRÊN HEO
Nguyên nhân nào khiến bệnh hô hấp trên heo phát sinh nhiều khi thời tiết giao mùa ? Để khắc phục tình trạng này phải làm như thế nào?
Đầu tiên là cải thiện các điều kiện bất lợi như chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm cao, độ ẩm chuồng trại thấp. Thứ hai là phải hiểu rõ về các bệnh như PRRS, Hps (bệnh viêm đa xoang), MH, APP…
Kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm sẽ giúp khống chế được bệnh hô hấp. Nếu gió lạnh lùa vào bên trong đường dẫn trong trại quá nhiều có thể khiến heo bị cảm lạnh. Khu vực lấy gió nên có thể đóng mở để có thể điều chỉnh phù hợp với từng thời điểm. Khi vào chuồng thấy nóng nực, hoặc heo không phản ứng khi người vào chuồng, thì có thể trong chuồng trại thiếu không khí. Một trong những nguyên nhân bệnh hô hấp tăng vào mùa lạnh là chuồng trại quá kín, heo bị thiếu oxy.
Tạo độ ẩm thích hợp cho chuồng trại: độ ẩm thích hợp cho heo là 60%. Nếu độ ẩm chuồng trại nằm ở mức này thì heo sẽ ít bị các bệnh hô hấp. Những yếu tố ảnh hưởng tới độ ẩm chuồng trại là số lượng heo, theo mùa, thời gian sử dụng đèn úm, hệ thống thông thoáng khí, sát trùng (phun xịt đường đi, nền chuồng)… Để độ ẩm nằm ở mức 60% cần chú ý tới tất cả các yếu tố trên. Một trong những điểm chung của các trại bị mắc bệnh hô hấp nặng chính là quản lý nhiệt độ trại cai sữa, heo choai và heo thịt tương tự nhau. Chỉ cần thay đổi một ít thì có thể sẽ ảnh hưởng nhiều tới heo. Khi nhiệt độ điều chỉnh cao có thể thiếu oxy và giảm độ ẩm chuồng trại.
Phun nước nền và sát trùng chuồng để duy trì độ ẩm 60%.
Khống chế các nguyên nhân gây bệnh hô hấp: cần nắm rõ trại đang có những mầm bệnh nào và thời kì nào dễ nhiễm bệnh,nên nhờ sự tư vấn của các bác sĩ thú y, chuyên gia.
Đàn sinh sản phải an toàn với bệnh PRRS. Nếu đàn nái sinh sản chưa an toàn với PRRS thì rất dễ truyền sang heo con. Khi sức khoẻ heo con suy yếu rất dễ nhiễm các bệnh thứ phát như viêm đa xoangà phổi heo con bị tổn thương. Những trang trại thuộc trường hợp này thiệt hại do bệnh hô hấp ở trại heo choai và heo thịt thường sẽ rất nặng.
Do nhận được kháng thể mẹ truyền nên trước 8 tuần tuổi heo con ít mắc các bệnh MH và APP. Các bệnh này chủ yếu xuất hiện ở heo choai và heo thịt.
Nên tiêm ngừa bệnh viêm phổi do Mycoplasma: nên chích vacxin vì hiệu quả phòng dịch của chúng. Nên tiêm chủng 1 lần ở giai đoạn từ 3-5 tuần tuổi. Nếu heo mắc bệnh này thì có thể bổ sung các loại kháng sinh như Tiamulin và Lincomycin để điều trị.
Tiêm ngừa bệnh viêm phổi màng phổi: các loại vacxin hiện nay có hiệu quả rất tốt với bệnh viêm phổi màng phổi ( chúng giúp trung hoà các độc tố các khuẩn gây viêm phổi màng phổi tiết ra). Lưu ý cần xác định trại đang mắc những chủng nào ( chủng 1, 2 hoặc 5) để lựa chọn vacxin chính xác.
Trường hợp heo bị hô hấp cấp tính thì cần sử dụng thuốc tiêm kháng sinh, hạ sốt, tiêu viêm… để điều trị. Có thể trộn kháng sinh- hạ sốt vào cám và nước cho heo sử dụng.
Gửi mẫu máu kiểm tra để xác định được bệnh và thời điểm mắc bệnh chính xác.

GIÁ HEO HƠI HÔM NAY 24.4.2025: CHÊNH LỆCH LỚN GIỮA CÁC KHU VỰC
Giá heo hơi ở các tỉnh miền Bắc và miền Trung giảm nhẹ trong khi miền Nam vẫn duy trì mức cao, chênh lệch đến 7.000 đồng/kg.
Giá heo hơi ở miền Bắc đồng loạt giảm 1.000 đồng ở Hưng Yên, Thái Bình và Yên Bái xuống còn 67.000 đồng/kg. Giá heo hơi ở các địa phương trong khu vực phổ biến từ 67.000 - 68.000 đồng/kg.
Giá heo hơi ở miền Nam cao hơn các khu vực khác từ 5.000 - 7.000 đồng/kg
Ở miền Trung và Tây nguyên, giá heo hơi cũng giảm 1.000 đồng xuống 67.000 đồng/kg tại Nghệ An và Hà Tĩnh, mức thấp nhất khu vực. Ngược lại, giá cao nhất là 75.000 đồng/kg vẫn được duy trì tại Lâm Đồng và Bình Thuận; các tỉnh thành còn lại phổ biến từ 68.000 - 73.000 đồng/kg.
Ở miền Nam, thị trường ổn định ở mức cao từ 74.000 - 75.000 đồng/kg; riêng các tỉnh Đồng Nai, Tây Ninh, Tiền Giang và Bến Tre cao nhất cả nước là 76.000 đồng/kg. Hiện nay, giá heo hơi bình quân ở miền Nam cao hơn các khu vực khác từ 5.000 - 7.000 đồng/kg; do nguồn cung thiếu hụt cục bộ và nhu cầu tiêu thụ tăng cao do chuẩn bị bước vào đợt lễ lớn.
Giá heo hơi bình quân cả nước là 70.900 đồng/kg. Công ty CP Việt Nam bán heo hơi ở miền Bắc là 68.000 đồng/kg còn miền Nam là 74.000 đồng/kg. Thị trường Việt Nam vẫn duy trì mức cao hơn so với các nước lân cận và đặc biệt là Trung Quốc khoảng 17.000 đồng/kg. Giá heo hơi cao là yếu tố khiến thịt đông lạnh nhập khẩu tăng mạnh trong thời gian qua.
Tại TP.HCM, lượng heo về các chợ đầu mối khoảng 4.600 - 4.700 con/ngày. Giá thịt mảnh dao động từ 86.000 - 91.000 đồng/kg tùy chất lượng. Trong khi đó, tại các siêu thị và chợ truyền thống, giá thịt bán lẻ phổ biến cũng dao động nhẹ như đuôi heo 234.000 đồng/kg, cốt lết 115.000 đồng/kg, thịt đùi 140.000 đồng/kg, ba rọi 215.000 đồngkg, ba rọi rút sườn 267.000 đồng/kg…
Nguồn: Thanhnien.vn

GIÁ HEO HƠI HÔM NAY 21.4.2025: KHU VỰC MIỀN NAM VẪN CAO CHÓT VÓT
Ngày 21-4, giá heo hơi trên cả nước ghi nhận những biến động khác nhau giữa các vùng. Tại miền Bắc, giá heo hơi dao động trong khoảng 67.000 – 69.000 đồng/kg, giảm nhẹ khoảng 1.000 đồng/kg so với ngày trước đó.
Cụ thể, hai địa phương Hưng Yên và Vĩnh Phúc giảm 1.000 đồng, còn 68.000 đồng/kg. Một số tỉnh khác như Bắc Giang, Hà Nội, Phú Thọ và Thái Bình giữ nguyên mức 69.000 đồng/kg. Trong khi đó, Ninh Bình là nơi có giá thấp nhất khu vực, ở mức 67.000 đồng/kg.
Tại miền Trung và Tây Nguyên, giá heo hơi nhìn chung khá ổn định trong khoảng 68.000 – 74.000 đồng/kg.
Trong đó, hai tỉnh Lâm Đồng và Bình Thuận đang dẫn đầu với mức giá 74.000 đồng/kg. Ngược lại, các địa phương như Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh có giá thấp nhất khu vực, ở mức 68.000 đồng/kg.
Giá heo hơi đang biến động khác nhau giữa các vùng
Còn tại miền Nam, giá heo hơi tiếp tục tăng nhẹ, dao động ở mức cao từ 73.000 – 75.000 đồng/kg. Nhiều địa phương như Đồng Nai, Tiền Giang, Trà Vinh và Bến Tre đạt mức cao nhất khu vực là 75.000 đồng/kg. Trong khi đó, ở Bình Phước, Bình Dương và An Giang giá thấp hơn một chút, khoảng 73.000 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường heo hơi ngày 21-4 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt: miền Bắc giảm nhẹ, miền Trung và Tây Nguyên ổn định, còn miền Nam tăng nhẹ.
Giá heo hơi trên toàn quốc hiện dao động trong khoảng 67.000 – 75.000 đồng/kg. Xu hướng này phản ánh sự khác biệt về cung – cầu và chi phí chăn nuôi giữa các vùng miền.
Một số thương lái dự báo giá heo hơi tại miền Nam có thể tiếp tục nhích lên trong thời gian tới, thậm chí vượt mốc 75.000 đồng/kg, do chi phí chăn nuôi tăng và nguồn cung chưa thật sự dồi dào.
Tuy nhiên, bà Nguyễn Thị Hương - Giám đốc Công ty TNHH Hương Vĩnh Cửu - nhận định sau dịch tả heo châu Phi, số lượng hộ chăn nuôi nhỏ lẻ giảm mạnh, dẫn đến nguồn cung hạn chế và khiến giá heo hơi duy trì ở mức cao. Dù vậy, do sức mua chậm, từ nay đến 30-4, giá heo hơi tại khu vực phía Nam khả năng sẽ đi ngang, khó tăng thêm và có thể giảm nhẹ sau kỳ nghỉ lễ.
Nguồn: Người lao động

GIÁ HEO HƠI HÔM NAY 8.4.2025: BẤT NGỜ TĂNG Ở ‘THỦ PHỦ’ CHĂN NUÔI
Giá heo hơi ở miền Bắc tiếp tục tăng; tại miền Nam, một số địa phương cũng bất ngờ tăng, nhất là ở 'thủ phủ chăn nuôi' Đồng Nai.
Giá heo hơi ở miền Bắc tăng 2.000 đồng lên 68.000 đồng/kg ở Thái Nguyên và Tuyên Quang còn Yên Bái 67.000 đồng/kg. Nhiều tỉnh thành khác đồng loạt tăng 1.000 đồng như Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam lên 67.000 đồng/kg; Vĩnh Phúc, Hưng Yên 68.000 đồng/kg; riêng Phú Thọ lên 69.000 đồng/kg, cao nhất khu vực. Giá heo hơi ở các tỉnh thành còn lại phổ biến từ 67.000 - 68.000 đồng/kg.
Giá heo hơi bất ngờ tăng trong những ngày nghỉ lễ
Tại nhiều tỉnh miền Trung và Tây nguyên, giá heo hơi tăng 1.000 đồng lên 68.000 đồng/kg ở Nghệ An và Bình Định. Hà Tĩnh với mức giá 66.000 đồng/kg - thấp nhất khu vực và cả nước. Các tỉnh nam Trung bộ có giá heo hơi phổ biến từ 69.000 - 71.000 đồng/kg; các địa phương còn lại phổ biến từ 67.000 - 68.000 đồng/kg.
Giá heo hơi tăng 1.000 đồng tại các tỉnh thành Nam bộ; Đồng Nai và Bến Tre lên 72.000 đồng/kg còn Bình Dương 70.000 đồng/kg. Giá heo hơi cao nhất cả nước 73.000 đồng/kg tiếp tục duy trì ở Cà Mau, Hậu Giang và Tiền Giang. Các tỉnh thành khác trong khu vực duy trì giá heo hơi từ 70.000 - 71.000 đồng/kg.
Giá heo hơi bình quân cả nước 69.200 đồng/kg. Công ty C.P Việt Nam bán heo hơi ở miền Bắc 67.000 đồng/kg; miền Nam 73.000 đồng/kg.
Theo Cục Thống kê, những tháng cuối năm 2024, dịch bệnh lở mồm long móng, dịch tả heo châu Phi xảy ra trên đàn heo tại một số tỉnh phía nam. Đặc biệt, đàn heo nái hao hụt một phần tổng đàn và gây tâm lý lo ngại đối với người chăn nuôi. Thêm vào đó, một bộ phận người chăn nuôi, nhất là ở khu vực chăn nuôi vừa và nhỏ gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng, nguồn cung con giống cùng với tâm lý lo ngại dịch bệnh nên tái đàn chậm, thậm chí để trống chuồng. Một số địa phương có sản lượng giảm như Khánh Hòa giảm 5,1%, Long An giảm 4,5%, TP.HCM giảm 2,6%... Tại Đồng Nai, sản lượng heo hơi xuất chuồng quý 1/2025 chỉ tăng 0,2% so cùng kỳ.
Tuy nhiên, trên phạm vi cả nước, sản lượng heo xuất chuồng quý 1/2025 vẫn tăng 5% so cùng kỳ. Trong đó, có một số địa phương tăng khá như Gia Lai tăng 18%, Bình Định tăng 7,6%, Hưng Yên tăng 6,9%, Bình Phước tăng 5,8%. Thanh Hóa tăng 5,2%... Do vậy, nguồn cung thịt heo sẽ đáp ứng tiêu dùng trong thời gian tới.

Giá heo hơi ngày 31/3/2025: Tiếp tục giảm sâu tại miền Bắc
Giá heo hơi miền Bắc
Thị trường heo hơi miền Bắc tiếp tục đà giảm giá mạnh trong tuần qua. Theo ghi nhận, các địa phương như Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc đã rơi về mức giá thấp nhất cả nước – chỉ còn 66.000 đồng/kg. Các tỉnh khác như Hà Nội, Hưng Yên, Thái Bình và Nam Định cũng giao dịch ở mức 67.000 đồng/kg.
Hiện tại, giá heo hơi toàn khu vực dao động trong khoảng 66.000 - 68.000 đồng/kg. So với tuần trước, mức giá này đã giảm từ 4.000 – 6.000 đồng/kg.
Ảnh minh họa. (Nguồn ảnh: Internet)
Giá heo hơi miền Trung - Tây Nguyên
Tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, giá heo hơi tuần này cũng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ, phổ biến từ 66.000 - 73.000 đồng/kg. Cụ thể, các tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh hiện cùng giữ mức 66.000 đồng/kg, trong khi Quảng Ngãi, Bình Định, Quảng Nam neo ở 69.000 đồng/kg.
Lâm Đồng, Ninh Thuận và Bình Thuận là ba địa phương duy trì mức giá cao nhất khu vực – 73.000 đồng/kg. Tuy nhiên, sức mua vẫn khá dè dặt do lo ngại dịch bệnh và nguồn cung dư thừa.
Giá heo hơi miền Nam
Miền Nam hiện đang là khu vực có giá heo hơi cao nhất cả nước, dao động từ 72.000 - 77.000 đồng/kg. Trong đó, Cà Mau tiếp tục giữ mức đỉnh 77.000 đồng/kg; các tỉnh như Cần Thơ, Sóc Trăng, Kiên Giang, Bạc Liêu đang neo quanh mức 74.000 - 76.000 đồng/kg.
So với tuần trước, nhiều tỉnh đã giảm nhẹ từ 3.000 – 5.000 đồng/kg nhưng chưa xuất hiện dấu hiệu giảm sâu do nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu vẫn được duy trì ổn định.
Với mặt bằng giá hiện tại, nhiều chuyên gia dự báo giá heo hơi đầu tháng 4 có thể tiếp tục đi ngang hoặc giảm nhẹ tại các khu vực đang dư cung. Trong khi miền Bắc có khả năng chạm mốc 65.000 đồng/kg, thì miền Nam vẫn có thể giữ giá trên 73.000 đồng/kg do lực cầu từ các khu công nghiệp và hệ thống phân phối lớn.
Tuy nhiên, áp lực tồn kho, giá thức ăn cao và sức mua yếu tiếp tục là ba yếu tố khiến thị trường khó khởi sắc trong ngắn hạn. Một số doanh nghiệp chế biến thực phẩm đã bắt đầu đặt hàng cho dịp Lễ 30/4 và 1/5, song chưa đủ để tạo ra lực đẩy đáng kể cho toàn thị trường.

NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ CHẬM LÊN GIỐNG Ở HEO NÁI
Heo nái chậm lên giống là vấn đề thường gặp trong chăn nuôi, gây tăng chi phí và giảm lợi nhuận. Đối với heo nái hậu bị trên 8 tháng, trọng lượng 95 - 120kg mà chưa lên giống, hoặc heo nái rạ không lên giống sau 10 ngày cai sữa, được xem là chậm lên giống.
1. Nguyên nhân
Bên trong: Rối loạn di truyền, đột biến gen, dị dạng hoặc u nang buồng trứng, rối loạn hormon sinh dục
Bệnh lý: Viêm tử cung mãn tính, nhiễm bệnh truyền nhiễm, bệnh đường sinh dục, bệnh tai xanh, tổn thương tử cung do can thiệp khi đẻ khó, ảnh hưởng đến tiết hormon và chức năng buồng trứng.
Dinh dưỡng: Khẩu phần thiếu đạm, khoáng, vitamin (đặc biệt là vitamin E), thức ăn nấm mốc, heo quá mập hoặc quá gầy.
Quản lý và môi trường: Stress do nhiệt độ cao, mật độ nuôi không hợp lý, ánh sáng không đủ, vệ sinh kém.
2. Biện pháp khắc phục
Chọn giống: Chọn heo có đặc điểm sinh sản cao như Yorkshire, Landrace; loại bỏ con kém phát triển hoặc mắc bệnh truyền nhiễm.
Chăm sóc và dinh dưỡng: Đảm bảo khẩu phần cân đối đạm, khoáng, vitamin (A, D, E); bổ sung tôm, cua, bí đỏ, hạt nảy mầm, rau xanh; tránh thức ăn nấm mốc.
Quản lý heo hậu bị: Giai đoạn 20-50kg cho ăn tự do; trên 50kg đến khi lên giống lần đầu, hạn chế khẩu phần (2 - 2,5 kg/con/ngày); bổ sung vitamin A, D, E khi heo đạt 75 - 80kg; cho tiếp xúc với heo đực hoặc nái lạ đang lên giống để kích thích. Nếu không có heo đực có thể sử dụng sản phẩm MÙI HEO ĐỰC để kích thích nái lên giống
Quản lý heo nái rạ: Cai sữa heo con từ 26 - 35 ngày tuổi; trước cai sữa 1 ngày giảm ½ khẩu phần ăn, ngày cai sữa không cho ăn, ngày thứ 2 cho ăn 1,5kg/ngày/con, từ ngày thứ 3 - 10 cho ăn 2,5 - 3 kg/con; tiêm ADE trước cai sữa; cho tiếp xúc với heo nọc từ ngày đầu cai sữa.
Môi trường nuôi: Đảm bảo ánh sáng 16 giờ/ngày; mật độ 2,5-3m²/con; nền chuồng không trơn hoặc quá nhám; chuồng thông thoáng, sạch sẽ; nhiệt độ phù hợp; tắm heo 2 lần/ngày khi nóng, sưởi ấm khi lạnh.
Kích thích lên giống: Cho heo hậu bị tiếp xúc heo nọc 15 phút/ngày hoặc ngửi MÙI HEO ĐỰC; cắt giảm khẩu phần ăn trong 1 ngày để tạo stress; thả heo ra ngoài vận động, hấp thụ vitamin từ ánh nắng; tiêm ADE; quần, ép heo bằng cách cho tiếp xúc heo nọc 1-2 phút, sau đó người chăn nuôi ép heo chạy quanh chuồng 5-10 vòng.
Sử dụng hormon: Nếu các biện pháp tự nhiên không hiệu quả, có thể tiêm hormon; tuy nhiên, nên hạn chế để tránh heo lệ thuộc hormon ở các lứa sau. Nếu sau tất cả các biện pháp trên mà heo vẫn không lên giống, cần tiến hành loại thải.

KỸ THUẬT NUÔI THỎ MÙA NẮNG NÓNG
Thỏ là loại vật rất nhạy cảm với các tác nhân ngoại cảnh, đặc biệt vào mùa hè thỏ rất dễ bị cảm nóng. Vì vậy nuôi thỏ trong mùa nắng nóng người dân cần lưu ý những vấn đề sau.
1. Chuồng nuôi
Chuồng nuôi phải bảo đảm thông thoáng, sạch sẽ, tránh mưa tạt, gió lùa. Nuôi thỏ với quy mô lớn chuồng nuôi cần có hệ thống dàn mát và quạt thông gió.
Nếu nuôi thỏ quy mô gia đình, có thể đặt lồng dưới gốc cây có bóng mát ngoài vườn, đầu nhà; không cho thỏ vào cùng trong chuồng của các vật nuôi khác.
Với thỏ nuôi thịt mùa nắng nóng, cần bố trí mật độ nuôi từ 5 – 6 con/ô
2. Thức ăn và nước uống
Thỏ có dạ dày giãn tốt nhưng co bóp yếu, manh tràng có dung tích lớn và có khả năng tiêu hóa chất xơ nhờ hệ vi sinh vật. Do đó người dân chú ý cho thỏ ăn nhiều thức ăn thô xanh để vừa đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, vừa có tác dụng chống nóng và bảo đảm tiêu hóa tốt.
Thỏ phải được ăn thức ăn đã được rửa sạch, không được dự trữ thức ăn cho thỏ trong nhiều ngày liền. Nếu dùng các loại rau lá có lượng nước lớn thì người dân cần phơi tái cho bớt nước trước khi cho thỏ ăn hoặc không cho thỏ ăn các loại rau đã bị dập nát.
Cần lưu ý khi thỏ bị thiếu nước còn nguy hiểm hơn thiếu thức ăn. Đặc biệt đối với thỏ đẻ, khi không cung cấp đầy đủ nước uống cho thỏ sẽ dẫn đến tình trạng thiếu sữa, thậm chí có thể thỏ mẹ ăn thịt thỏ con. Vì vậy, trong giai đoạn này người dân nên cho thỏ mẹ uống thêm nước đường, vitamin để thỏ nhanh phục hồi cơ thể, tiết nhiều sữa nuôi con.
Với thỏ nuôi thịt mùa nắng nóng bố trí mật độ nuôi từ 5-6 con/ô chuồng, không nên vận chuyển thỏ khi nhiệt độ cao.
3. Phòng trị bệnh
Thỏ thường mắc các bệnh như bại huyết, bệnh ghẻ, bệnh cầu trùng.
Bệnh cầu trùng
Biểu hiện bị nhiễm cầu trùng thỏ thường xù lông, kém ăn, đôi khi tiêu chảy, phân lỏng có màu xanh, thân nhiệt cao hơn bình thường, nước mũi, nước dãi chảy nhiều.
Bệnh bại huyết thỏ
Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra. Khi gặp môi trường có điều kiện vệ sinh, nuôi dưỡng kém, bệnh bùng phát rất nhanh và gây chết hàng loạt. Bệnh chủ yếu xảy ra ở thỏ lứa tuổi từ 1,5 tháng trở lên.
Mắc bệnh này đôi khi thỏ lờ đờ, bỏ ăn trong thời gian ngắn rồi chết. Bệnh do virus gây nên người dân cần chủ động tiêm phòng bằng vaccine bại huyết với liều 1ml/con lúc thỏ đạt 2 tháng tuổi. Đối với thỏ sinh sản, tiêm định kỳ 6-8 tháng 1 lần.
Bệnh ghẻ thỏ
Đây là bệnh ký sinh trùng ngoài da rất phổ biến, gây tác hại lớn trong chăn nuôi thỏ. Nếu có con mắc bệnh thì phải cách ly và định kỳ sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi. Khi thỏ mắc bệnh thì dùng Ivermectin tiêm 0,25 ml/1 kg thể trọng.

KINH NGHIỆM HẠN CHẾ STRESS NHIỆT TRÊN GÀ
Stress nhiệt là thực tế phổ biến trong chăn nuôi gia cầm, tác động của nó khá phức tạp, có hại, phụ thuộc vào cường độ và thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao. Mùa hè thời tiết nắng nóng kéo dài, khiến gà dễ bị mất nước, kiệt sức, stress.
1. Nguyên nhân gà bị stress nhiệt
Gà không giống như các loài động vật máu nóng khác, chúng không có tuyến mồ hôi để giải phóng nhiệt độ cơ thể, mà thường tỏa nhiệt dư thừa theo các cách khác nhau.
Stress nhiệt được định nghĩa là tình trạng gây ra khi cơ thể động vật đang hiện diện trong môi trường có nhiệt độ quá cao, làm cho vật nuôi không duy trì được thân nhiệt ổn định như mức độ thường có trong điều kiện tối ưu. Tình trạng stress nhiệt nghiêm trọng và/hoặc kéo dài làm cho cơ thể kiệt quệ, đột quỵ và dẫn đến chết.
Stress nhiệt hình thành do nhiều yếu tố môi trường hỗn tạp: Nhiệt độ trong chuồng tăng cao và kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến việc gà bị stress nhiệt. Việc chênh lệch nhiệt độ trong không khí cũng là một yếu tố dẫn đến stress nhiệt. Hoặc nhiệt độ tăng cao, khiến độ ẩm trong không khí giảm, ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển và hô hấp của gà hay độ chuyển hóa, các hoạt động và cơ chế chuyển hóa nhiệt cũng như điều kiện trang trại đều có thể gây stress nhiệt trên gà.
2. Triệu chứng của stress nhiệt
Stress nhiệt xảy ra trên mọi lứa tuổi của gà. Đối với stress nhiệt trên gà sẽ có những biểu hiện như há miệng thở dốc, thở hổn hển, soải cánh, thờ ơ, ủ rũ, mồng và tích nhợt nhạt, mắt luôn nhắm, thích nằm, giảm sản lượng trứng, giảm kích cỡ và trọng lượng trứng, vỏ trứng mỏng, gà khát nước, giảm ăn, sụt cân và cắn mổ nhiều.
Thông thường, tình trạng bị stress nhiệt dẫn đến chết gà xảy ra nhiều ở các đàn gà có khối lượng cỡ 2 kg/con trở lên và số gà chết tập trung vào quãng từ 3 – 4 giờ chiều cho đến đêm, nhưng cũng có thể kéo dài sang ngày hôm sau. Với gà chết nghi do bị stress nhiệt, mổ khám ngay sau khi chết hoặc trước đó sẽ dễ thấy tình trạng sung huyết, xuất huyết nặng ở tim, gan và cơ đùi. Đặc biệt chú ý, việc xuất huyết nhiều ở cơ đùi có thể xem như một chỉ dấu cho tình trạng stress nhiệt ở đàn gà, nhất là khi các kiểm tra bệnh học trước đó hoặc đồng thời không cho thấy dấu hiệu của bệnh truyền nhiễm nào đáng kể.
3. Ảnh hưởng của stress nhiệt
– Tăng tỷ lệ chết: gà chết đột tử;
– Giảm khả năng sinh sản: Gà trống và gà mái (đến 30%);
– Giảm năng suất: Giảm tiêu thụ thức ăn từ 10 – 12% sinh trưởng chậm lên tới 25% (ít cơ và mỡ), giảm sản lượng trứng (8 – 10%), thân thịt kém, khó tiêu; Mất cân bằng axit – bazơ;
– Giảm sức đề kháng. Tăng nguy cơ nhiễm trùng kế phát. Thông thường gà hít thở qua mũi, xoang mũi, có khả năng lọc vi khuẩn và bụi bẩn từ không khí vào hệ thống hô hấp, hạn chế nhiễm khuẩn kế phát. Khi trời nóng, ngột ngạt, gà thường hít thở bằng cách mở miệng do nóng, như vậy khi thở gà đã bỏ qua hệ thống lọc vi khuẩn này và có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp: CCRD, CRD – E.coli…
– Tăng rối loạn chuyển hóa;
– Ảnh hưởng đến năng suất trứng, chất lượng trứng kém, vỏ trứng mỏng, bạc màu.
4. Biện pháp phòng tránh stress nhiệt
- Chuồng nuôi luôn thiết kế thông thoáng, mát mẻ mùa hè, tránh được mưa tạt, gió lùa vào mùa đông.
- Hạn chế tối thiểu sự dao động nhiệt độ trong chuồng nuôi, dùng nhiệt kế và ẩm kế để trong chuồng nhằm theo dõi và điều tiết nhiệt độ. Luôn đảm bảo nhiệt độ thích hợp cho vật nuôi là 18 – 250C.
- Vào mùa hè, nên kết hợp dàn phun mái, quạt trong chuồng, lưới đen che bên ngoài để có hiệu quả tốt nhất. Dàn mát cần bố trí mái che có thể kéo bạt xuống vào ban ngày và buổi tối kéo lên cho gió mát vào.
- Những ngày nắng to bật nước phía đầu dàn mát và phun sương trên mái để làm mát cho cả trong và ngoài dãy chuồng. Khi phun sương cần lưu ý đến việc tăng cường thông gió và thoát nước xung quanh chuồng, tránh nâng cao độ ẩm hay làm ướt chất độn chuồng.
- Mái nhà thiết kế đạt tiêu chuẩn chuồng trại: Sử dụng tấm cách nhiệt có thể phản xạ 98% nhiệt bức xạ, khi lắp tấm cách nhiệt chống nóng dưới mái sẽ tạo thành hàng rào cản nhiệt giúp cải thiện môi trường trong chuồng gà.
- Mật độ vừa phải, gà thịt thả 8 – 10 con/m2, gà giống 4 – 5 con/m2.
- Cung cấp thoải mái nước mát và sạch cho gà. Tăng lượng nước cũng như bổ sung máng uống để gà tiếp cận được nguồn nước nhanh và đầy đủ nhất.
- Bổ sung khoáng, chất điện giải, Vitamin C vào trong thức ăn, nước uống để giải nhiệt cho gà.
- Bổ sung thêm các loại vitamin và chất dinh dưỡng để tránh gà thiếu chất, giảm trọng lượng.
- Thay đổi thời gian cho gà ăn: Đối với gà từ sau giai đoạn úm, những ngày nắng nóng buổi sáng nên cho ăn từ 5 giờ sáng đến khoảng 8 giờ sáng là hết cám, buổi chiều cho ăn lúc 17 giờ. Nếu không ăn hết khẩu phần có thể cho ăn đêm (thời gian từ 24 giờ đến 2 giờ sáng rồi tắt điện cho gà nghỉ).
- Nếu thời tiết quá nóng có thể thả gà ra vườn, gốc cây quanh chuồng nuôi hoặc sân chơi có mái che mát.
- Tránh vận chuyển gia cầm trong thời điểm nắng nóng nhất trong ngày, khi vận chuyển gia cầm mùa nóng nên chú ý bổ sung Vitamin C vào nước uống cho gà.
- Để phòng, chống nóng tốt hơn cho gà, người nuôi có thể chủ động tiêm phòng đầy đủ cho gà các bệnh nguy hiểm như: cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro, Marek… Phun khử trùng xung quanh chuồng trại 2 – 3 lần/tuần.

5 KỸ THUẬT NUÔI HEO THỊT MAU LỚN
Chăn nuôi heo thịt là một trong những mô hình kinh tế phổ biến và mang lại lợi nhuận cao nếu được thực hiện đúng kỹ thuật. Để heo thịt phát triển nhanh, khỏe mạnh và đạt trọng lượng tối ưu khi xuất chuồng, người nuôi cần áp dụng các biện pháp khoa học trong chăm sóc và quản lý đàn heo. Dưới đây là 5 kỹ thuật quan trọng, giúp heo thịt mau lớn, giảm chi phí thức ăn và tăng hiệu quả kinh tế.
1. Chọn giống heo chất lượng
Giống heo quyết định phần lớn đến tốc độ tăng trưởng và chất lượng thịt khi xuất chuồng. Nên chọn giống heo phù hợp với điều kiện khí hậu và khả năng chăm sóc của mình. Vì vậy, cần chọn những con giống tốt, có đặc điểm sau:
Giống heo chất lượng cao: Nên chọn các giống heo có tốc độ tăng trưởng nhanh như Duroc, Yorkshire, Landrace hoặc các giống lai giữa chúng;
Heo con khỏe mạnh: Chọn heo có nguồn gốc rõ ràng, không mang mầm bệnh, cơ thể cân đối, da hồng hào, mắt sáng, nhanh nhẹn, bụng thon, chân khỏe;
Cai sữa đúng thời điểm: Heo con nên được cai sữa từ 21 – 28 ngày tuổi để đảm bảo phát triển tốt nhất;
Lưu ý về di truyền: Chọn những dòng heo có lịch sử tăng trưởng nhanh, ít bệnh tật và khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi.
Mô hình chăn nuôi bài bản, khoa học sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất tăng trưởng của heo thịt.
2. Xây dựng chuồng trại phù hợp
Chuồng trại là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của heo. Một hệ thống chuồng trại khoa học sẽ giúp heo phát triển tốt, hạn chế bệnh tật và tối ưu hiệu suất tăng trưởng.
Một chuồng trại đạt tiêu chuẩn cần đáp ứng các yêu cầu sau:
Diện tích chuồng: Đảm bảo mật độ nuôi phù hợp, trung bình 1,5 – 2 m²/con để heo có không gian vận động;
Vị trí chuồng: Nên xây dựng ở nơi cao ráo, thoáng mát, cách xa khu dân cư và nguồn nước sinh hoạt để tránh ô nhiễm. Chuồng cần đảm bảo thông thoáng vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Sử dụng vật liệu bền vững, dễ dàng vệ sinh;
Thông thoáng, sạch sẽ: Chuồng cần có hệ thống thoát nước tốt, tránh đọng nước, gây ô nhiễm và lây lan dịch bệnh;
Điều chỉnh nhiệt độ: Nhiệt độ lý tưởng cho heo con là 26 – 280C, heo trưởng thành là 22 – 250C. Vào mùa nóng cần có quạt mát, mùa lạnh cần giữ ấm;
Hệ thống ánh sáng: Cung cấp ánh sáng đầy đủ giúp heo hấp thụ Vitamin D, phát triển xương chắc khỏe;
Sử dụng đệm lót sinh học: Giảm mùi hôi, hạn chế vi khuẩn gây bệnh, giúp môi trường sạch sẽ hơn;
Bố trí khu vực cách ly: Đảm bảo có khu vực riêng để nuôi cách ly heo mới nhập đàn hoặc heo có dấu hiệu bệnh nhằm ngăn chặn lây lan dịch bệnh;
3. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng của heo. Cần áp dụng chế độ ăn phù hợp theo từng giai đoạn:
Giai đoạn heo con sau cai sữa (6 – 8 tuần tuổi): Sử dụng thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa như cám hỗn hợp có chứa đạm, vitamin và khoáng chất;
Giai đoạn heo từ 20 – 60 kg: Bổ sung thức ăn giàu protein và năng lượng để thúc đẩy tăng trọng nhanh;
Giai đoạn heo từ 60 kg trở lên: Cần tăng cường tinh bột, giảm dần lượng đạm để giúp tích lũy mỡ, đạt chất lượng thịt tốt;
Nguồn nước sạch: Đảm bảo heo có đủ nước uống hàng ngày, tránh để nước bẩn gây bệnh tiêu hóa;
Chế độ ăn hợp lý: Chia nhỏ bữa ăn trong ngày (3 – 4 lần) để heo hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn;
Bổ sung men tiêu hóa và khoáng chất: Giúp heo tăng cường hấp thu dinh dưỡng, phát triển hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
4. Phòng bệnh hiệu quả
Phòng bệnh tốt sẽ giúp heo khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh và giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh.
Tiêm phòng vaccine đầy đủ: Các bệnh phổ biến cần tiêm phòng gồm dịch tả, lở mồm long móng, tai xanh, phó thương hàn…
Vệ sinh chuồng trại định kỳ: Dọn dẹp, khử trùng chuồng 2 – 3 lần/tuần để tiêu diệt vi khuẩn, virus gây bệnh;
Quan sát sức khỏe heo hàng ngày: Nếu phát hiện heo có dấu hiệu bỏ ăn, sốt, tiêu chảy, lười vận động, cần cách ly và điều trị ngay;
Cách ly heo mới nhập đàn: Heo mới mua về cần nuôi riêng từ 2 – 3 tuần để theo dõi tình trạng sức khỏe trước khi nhập đàn;
Sử dụng thảo dược tự nhiên: Một số loại thảo dược như tỏi, gừng có thể giúp tăng cường sức đề kháng cho heo.
5. Quản lý chăn nuôi khoa học
Một mô hình chăn nuôi bài bản, khoa học sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất tăng trưởng của heo thịt.
Chia nhóm heo theo trọng lượng: Heo cùng kích cỡ được nuôi chung giúp dễ dàng kiểm soát khẩu phần ăn, tránh cạnh tranh không đều;
Ghi chép nhật ký chăn nuôi: Theo dõi lịch tiêm phòng, chế độ ăn, tốc độ tăng trọng để có điều chỉnh phù hợp;
Giữ môi trường yên tĩnh: Tránh làm heo sợ hãi, stress, ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và phát triển;
Áp dụng công nghệ hiện đại: Hệ thống cho ăn tự động, máng uống tự động giúp giảm công sức và đảm bảo dinh dưỡng cho heo;
Định kỳ kiểm tra sức khỏe: Thực hiện kiểm tra sức khỏe heo định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời.
Cuối cùng, việc tìm đầu ra cho sản phẩm cũng là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi heo thịt:
Liên kết với thương lái: Xây dựng mối quan hệ với các thương lái để đảm bảo đầu ra ổn định;
Bán trực tiếp: Nếu có khả năng, bạn có thể bán trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các nhà hàng để tăng lợi nhuận;
Nắm bắt xu hướng thị trường: Theo dõi giá cả và nhu cầu thị trường để điều chỉnh quy mô chăn nuôi phù hợp.
Việc áp dụng đúng các kỹ thuật chăn nuôi heo thịt không chỉ giúp heo mau lớn mà còn giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận. Người nuôi cần lựa chọn giống tốt, xây dựng chuồng trại phù hợp, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, phòng bệnh hiệu quả và quản lý đàn heo theo phương pháp khoa học. Khi thực hiện đúng các bước trên, heo sẽ đạt trọng lượng tối ưu, chất lượng thịt tốt, đảm bảo đầu ra ổn định và mang lại lợi ích kinh tế cao. Ngoài ra, việc tiếp cận và học hỏi các mô hình chăn nuôi hiện đại, ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi cũng là một hướng đi quan trọng giúp tối ưu năng suất và nâng cao thu nhập.












































































































































































