

Giá heo hơi hôm nay (20/ 1) cả nước đồng loạt tăng đạt đỉnh mới trong thời điểm cận Tết. Hiện tại mức giá giao dịch trong khoảng 71.000 đồng/kg - 77.000 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi hôm nay vẫn ghi nhận mức cao nhất đạt 77.000 đồng tại các tỉnh Hưng Yên, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Bắc Ninh và Hà Nội. Đồng loạt ghi nhận mức giá heo hơi đạt 76.000 đồng/kg tại Sơn La, Phú Thọ, Lào Cai, Điện Biên, Hải Phòng và Ninh Bình. Tại Lai Châu, thấp nhất trong khu vực khi đạt mức 75.000 đồng/kg. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền bắc từ 675.000 đồng/kg đến 77.000 đồng/kg.
Tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên, giá heo hơi tại Thanh Hóa đạt mức cao nhất 76.000 đồng/kg. Tiếp sau đó ghi nhận mức giá 75.000 đồng/kg tại Đăk Lăk và Nghệ An. Ghi nhận mức giá 73.000 đồng tại Lâm Đồng. Mức giá 74.000 đồng/ kg được ghi nhận tại các tỉnh thành còn lại thuộc khu vực . Hiện tại mức trung bình toàn miền đạt 73.000 đồng/kg đến 76.000 đồng/ kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi cao nhất tại các khu vực Đồng Tháp khi đạt mức 75.000 đồng/ kg. Tiếp theo sau đó là khu vực Đồng Nai, TP Hồ Chí Minh và Vĩnh Long khi ghi nhận giá heo đạt 74.000 đồng/kg. Tại Tây Ninh cùng ghi nhận mức giá 73.000 đồng/kg cho giá heo thịt. TP. Cần Thơ, Cà Mau ghi nhận mức giá 72.000 đồng/kg. Mức giá 71.000 đồng/ kg thấp nhất trong khu vực được ghi nhận tại tỉnh An Giang. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền Nam từ 67.000 đồng/kg đến 70.000 đồng/kg.

10 Nguyên nhân khiến bệnh E.coli bùng phát mạnh trong chuồng heo nái đẻ
10 nguyên nhân khiến bệnh E.coli bùng phát mạnh trong chuồng heo nái đẻ
Trong chăn nuôi heo sinh sản, E.coli là một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất tại chuồng nái đẻ. Vi khuẩn này tấn công trực tiếp heo con sơ sinh, gây tiêu chảy, mất nước, giảm tăng trọng và làm tăng tỷ lệ chết, từ đó kéo theo thiệt hại kinh tế rất lớn cho trang trại.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng E.coli không tự nhiên gây bệnh mạnh. Sự bùng phát của E.coli trong chuồng đẻ thường là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng, bao gồm cơ cấu đàn nái, quản lý thai kỳ, môi trường chuồng trại, vệ sinh, con người và chất lượng nước. Khi các yếu tố này mất kiểm soát, E.coli sẽ có điều kiện “bùng nổ” và gây bệnh hàng loạt.
Cơ cấu đàn nái không hợp lý
Sự mất cân đối về độ tuổi và lứa đẻ của đàn nái là nguyên nhân nền tảng làm tăng nguy cơ E.coli. Đặc biệt, khi tỷ lệ nái đẻ lứa 1 vượt quá 20%, nguy cơ bùng phát E.coli tăng cao do nái tơ có khả năng miễn dịch và truyền miễn dịch qua sữa non kém hơn nái dạ.
👉 Quản lý cơ cấu đàn nái hợp lý chính là “lá chắn đầu tiên” chống E.coli.
Chăm sóc heo nái trong thời kỳ mang thai
Giai đoạn mang thai có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe heo con sau sinh.
Đầu thai kỳ (35–40 ngày): Cho ăn quá nhiều trong vài ngày liên tục có thể làm rối loạn tiêu hóa nái, tăng thải progesterone, ảnh hưởng đến sự phát triển bào thai, thậm chí gây chết thai.
Giữa thai kỳ: Là giai đoạn điều chỉnh thể trạng nái về mức chuẩn, chuẩn bị cho giai đoạn nuôi con và phát triển tuyến vú.
Cuối thai kỳ: Có nhiều tranh cãi về sự phát triển của heo ở giai đoạn này. Đa số đều cho rằng cần cho heo nái ăn nhiều để duy trì bào thai đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên nếu heo nái ăn quá nhiều cũng ảnh hường tới sức khỏe từ đó cũng ảnh hưởng lớn tới bào thai.
👉 Nái khỏe – thai tốt – heo con sinh ra mới đủ sức đề kháng chống E.coli.
Yếu tố môi trường chuồng đẻ
Chuồng đẻ luôn phải kiểm soát song song hai mức nhiệt độ:
Nhiệt độ chuồng nái: 22–24°C (điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện khí hậu Việt Nam)
Nhiệt độ ô úm heo con: 36–38°C trong tuần đầu
Môi trường ổn định giúp heo con giảm stress, bú tốt, tăng miễn dịch và hạn chế tối đa sự xâm nhập của E.coli.
Vaccine không đầy đủ hoặc không đúng lịch
E.coli bắt buộc phải được đưa vào chương trình vaccine cho heo nái và heo con. Việc tiêm phòng đúng thời điểm giúp tăng miễn dịch thụ động qua sữa non, bảo vệ heo con ngay từ những giờ đầu sau sinh.
Số lượng và chất lượng sữa nái
Không phải tất cả các núm vú đều cho lượng sữa như nhau. Nếu không quản lý tốt việc bú sữa non:
Heo con thiếu năng lượng
Miễn dịch kém
Dễ nhiễm E.coli ngay trong 24 giờ đầu
Di chuyển heo con không hợp lý
Heo con cần được nuôi ổn định trong một môi trường quen thuộc. Việc di chuyển heo con giữa các chuồng làm tăng stress và nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Nếu cần điều chỉnh ổ, nên ưu tiên chuyển nái thay vì chuyển con.
Kiểm soát heo nái trước khi vào chuồng đẻ
Những nái có thể trạng kém, ăn yếu, sốt, phân bất thường… chính là nguồn mang mầm bệnh tiềm ẩn. Việc đánh giá sức khỏe nái trước khi chuyển chuồng đẻ là bước bắt buộc để ngăn E.coli xâm nhập ngay từ đầu.
Vệ sinh – sát trùng chuồng đẻ chưa triệt để
Nếu không làm sạch cơ học, tẩy rửa và sát trùng đúng quy trình, mầm bệnh E.coli sẽ tồn tại lâu dài trong sàn, gầm chuồng, máng ăn và dụng cụ đỡ đẻ.
👉 Chuồng đẻ phải khô hoàn toàn trước khi heo nái chuyển từ chuồng bầu sang.
Yếu tố con người – công nhân trại
Công nhân không được đào tạo bài bản sẽ dễ mắc sai sót trong:
Điều chỉnh nhiệt độ
Cấp nước
Cho ăn
Vệ sinh – sát trùng
Những sai sót nhỏ này lại chính là “điểm nổ” khiến E.coli bùng phát hàng loạt.
Chất lượng nước uống
Nước vừa là dinh dưỡng thiết yếu, vừa là nguồn lây nhiễm E.coli nguy hiểm nhất nếu không được xử lý tốt. Nước cần sạch vi sinh, không tạp chất và phải được cung cấp liên tục, không gián đoạn cho nái và heo con.

Vì sao gà tiêm vắc xin vẫn mắc bệnh?
Trong chăn nuôi gà, tiêm vắc xin từ lâu đã được xem là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Nhiều người chăn nuôi tin rằng chỉ cần tiêm phòng đầy đủ theo đúng lịch là có thể yên tâm trước các loại dịch bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, thực tế sản xuất lại cho thấy một nghịch lý không ít bà con gặp phải: đàn gà đã được tiêm vắc xin nhưng vẫn xuất hiện bệnh, thậm chí bệnh diễn biến phức tạp và gây thiệt hại đáng kể.
Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi về hiệu quả của vắc xin, cũng như hoang mang trong việc lựa chọn và áp dụng các biện pháp phòng bệnh. Thực chất, tiêm vắc xin không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự an toàn của đàn gà, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều điều kiện khác nhau trong quá trình nuôi dưỡng và quản lý. Để hiểu rõ vì sao gà vẫn có thể mắc bệnh dù đã tiêm phòng, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, từ đó có giải pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế.
Vì sao gà đã tiêm vắc xin vẫn có thể mắc bệnh?
Thứ nhất, chất lượng vắc xin không đảm bảo.
Vắc xin là chế phẩm sinh học rất nhạy cảm với nhiệt độ và ánh sáng. Chỉ cần bảo quản sai quy định, vận chuyển không đúng dây chuyền lạnh hoặc sử dụng vắc xin đã quá hạn, hiệu lực phòng bệnh có thể giảm mạnh, thậm chí gần như không còn tác dụng. Khi đó, dù có tiêm đủ liều, đàn gà vẫn không hình thành được miễn dịch bảo hộ cần thiết.
Thứ hai, quy trình tiêm chủng chưa đúng kỹ thuật.
Tiêm sai liều, sai đường dùng, thao tác không vô trùng hoặc pha vắc xin không đúng hướng dẫn đều làm giảm hiệu quả miễn dịch. Trên thực tế, rất nhiều trường hợp “tiêm rồi mà như chưa tiêm” xuất phát từ khâu kỹ thuật này.
Thứ ba, tình trạng sức khỏe của gà tại thời điểm tiêm.
Gà yếu, suy dinh dưỡng, bị stress, nhiễm bệnh tiềm ẩn hoặc đang mắc các bệnh khác trước khi tiêm sẽ không đủ khả năng đáp ứng miễn dịch. Cơ thể lúc này không tạo được lượng kháng thể cần thiết, khiến vắc xin không phát huy được vai trò bảo vệ.
Thứ tư, áp lực mầm bệnh quá cao.
Trong điều kiện chuồng trại vệ sinh kém, mật độ nuôi dày, không sát trùng định kỳ, mầm bệnh tồn lưu với số lượng lớn. Khi gà tiếp xúc với liều gây nhiễm quá cao hoặc chủng mầm bệnh độc lực mạnh, vắc xin có thể chỉ giúp giảm triệu chứng chứ không ngăn được hoàn toàn việc phát bệnh.
Thứ năm, bệnh kế phát và đồng nhiễm.
Gà có thể mắc nhiều bệnh cùng lúc. Các bệnh kế phát, đặc biệt là bệnh do vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc virus khác, sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến bệnh chính bùng phát nặng hơn dù đã được tiêm phòng.
Cuối cùng, chất lượng kháng thể không phù hợp.
Không phải loại vắc xin nào cũng bao phủ toàn bộ các chủng mầm bệnh đang lưu hành ngoài thực tế. Nếu chủng virus, vi khuẩn ngoài môi trường khác xa chủng trong vắc xin, khả năng bảo hộ sẽ bị hạn chế.
Làm gì khi gà đã tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh?
Trước hết, không nên hoang mang hay vội kết luận vắc xin “không có tác dụng”. Điều quan trọng là xử lý đúng và kịp thời:
Tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Sử dụng kháng sinh hợp lý, kết hợp vitamin, khoáng chất, chất điện giải để hỗ trợ điều trị và nâng cao sức đề kháng cho đàn gà.
Tăng cường vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ, cắt đứt đường lây lan mầm bệnh.
Cải thiện chế độ dinh dưỡng, đảm bảo khẩu phần đầy đủ năng lượng, đạm, vitamin và khoáng vi lượng.
Lựa chọn vắc xin chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng, bảo quản đúng quy trình và tiêm chủng đúng kỹ thuật.
Theo dõi sát sức khỏe đàn gà hằng ngày, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để xử lý kịp thời.
Tóm lại, việc gà đã được tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh là vấn đề có thể xảy ra trong thực tế chăn nuôi và xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chứ không đơn thuần do vắc xin kém hiệu quả. Vắc xin chỉ phát huy tối đa tác dụng khi được sử dụng đúng cách, đúng thời điểm và đặt trong một hệ thống chăn nuôi được quản lý tốt về dinh dưỡng, vệ sinh và an toàn sinh học.
Để hạn chế rủi ro và thiệt hại, người chăn nuôi cần thay đổi tư duy từ “tiêm phòng cho có” sang phòng bệnh một cách tổng thể và chủ động. Chủ động theo dõi sức khỏe đàn gà, tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, lựa chọn vắc xin và vật tư chất lượng, đồng thời kết hợp chặt chẽ với bác sĩ thú y trong suốt quá trình chăn nuôi sẽ giúp đàn gà khỏe mạnh hơn, giảm dịch bệnh và mang lại hiệu quả kinh tế bền vững lâu dài.

Hiện tượng heo cắn đuôi nhau
Hiện tượng heo cắn đuôi nhau
Trong thực tế chăn nuôi, không ít người cho rằng hiện tượng heo cắn đuôi nhau xuất phát từ thức ăn “có vấn đề”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học và qua nhiều nghiên cứu cũng như kinh nghiệm thực tiễn tại các trại nuôi, có thể khẳng định rằng cắn đuôi là một hành vi bất thường chủ yếu bắt nguồn từ các yếu tố ngoại cảnh, đặc biệt là điều kiện nuôi dưỡng, quản lý và mức độ đáp ứng nhu cầu sinh học của đàn heo.
Khái quát và mô tả hiện tượng
Cắn đuôi nhau là một hành vi bất thường, xuất hiện chủ yếu ở heo cai sữa và heo thịt. Hành vi này thường đi kèm với cắn tai, cắn sườn, mút rốn, mút bao quy đầu hoặc gặm chân. Khi hiện tượng xảy ra, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy heo đang bị stress kéo dài, không thỏa mãn về môi trường sống và điều kiện quản lý.
Về bản chất, heo là loài động vật có tập tính tìm kiếm, nhai và khám phá môi trường rất mạnh. Trong điều kiện tự nhiên, chúng dành nhiều thời gian để đào bới, gặm nhấm và tương tác xã hội. Khi bị nuôi nhốt trong không gian chật hẹp, thiếu vật liệu kích thích, các hành vi bản năng này sẽ bị “chuyển hướng” sang những đối tượng sẵn có – phổ biến nhất chính là đuôi và tai của những con heo khác.
Ngoài ra, heo có hai giai đoạn thay răng rõ rệt, vào khoảng 3–4 tuần tuổi và 7–8 tháng tuổi. Trong giai đoạn này, nhu cầu nhai gặm tăng cao. Tương tự như trẻ em trong thời kỳ mọc răng, heo cũng có xu hướng nhai nhiều hơn, đây là hành vi sinh lý bình thường. Tuy nhiên, khi kết hợp với môi trường nuôi kém phù hợp, hành vi này rất dễ phát triển thành cắn phá mang tính gây hại.
Hiện tượng cắn đuôi thường khởi phát âm thầm. Ban đầu, heo chỉ ngậm hoặc gặm nhẹ đuôi của con khác, heo bị cắn hầu như không phản ứng hoặc phản ứng rất nhẹ. Tuy nhiên, khi điều kiện bất lợi kéo dài, hành vi này nhanh chóng leo thang thành cắn mạnh gây trầy xước, chảy máu. Máu và mùi tanh lại tiếp tục kích thích những con khác tham gia, khiến tổn thương ngày càng nghiêm trọng và lan rộng trong đàn.
Cắn đuôi nhau có hai trường hợp: (1) Heo ngậm hoặc cắn đuôi con heo khác bằng miệng và heo bị ngậm hoặc cắn đuôi có ít hoặc có phản ứng nhẹ với hành động này. (2) Heo cắn đuôi nhau làm đuôi bị chảy máu, máu chảy đã thu hút những con heo khác cùng cắn và làm cho đuôi càng bị tổn thương trầm trọng.
Một khi hành vi cắn đuôi đã hình thành và lặp đi lặp lại, nó rất khó loại bỏ, kể cả khi điều kiện nuôi dưỡng đã được cải thiện. Đáng chú ý hơn, những con heo “đã học” thói quen này có thể mang theo hành vi sang đàn mới, trở thành “nguồn lây” hành vi xấu cho các cá thể khác.
Các nghiên cứu cho thấy, trong hệ thống nuôi trên nền cứng, tỷ lệ heo bị cắn đuôi có thể lên tới 2%, trong khi nuôi trên nền có chất độn (đệm cỏ, rơm rạ) chỉ khoảng 0,4%. Nuôi nhốt hoàn toàn trong nhà có nguy cơ cắn đuôi cao hơn tới 50% so với nuôi ngoài trời. Điều này cho thấy môi trường sống đóng vai trò quyết định trong sự xuất hiện của hành vi này.
Nguyên nhân gây ra hiện tượng heo cắn đuôi
Hiện tượng này không do một nguyên nhân đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng, trong đó quản lý và môi trường đóng vai trò trung tâm.
2.1. Nguyên nhân do quản lý – môi trường
– Đuôi dài
– Thiếu rác và kích thích (đồ chơi, nhai đối tượng…)
– Thiếu không gian để tránh các loài động vật khác
– Thiếu không gian cho hành vi xã hội thích hợp
– Tình trạng chất lượng không khí không bảo đảm (Nồng độ CO2 cao> 3.000 ppm; Nồng độ H2S cao > 10ppm; Nồng độ ammonia cao > 20 ppm)
– Trộn các nhóm động vật, rối loạn cấu trúc xã hội của chúng
– Hạn chế cho ăn hoặc khay thức ăn quá nhỏ, không tạo điều kiện cho cả nhóm để ăn và uống cùng một lúc
– Thiếu khoáng, muối trong chế độ ăn uống
– Bệnh và ký sinh trùng
– Căng thẳng, heo không thoải mái
– Giống
– Hệ thống thức ăn tự động và tỉ lệ nhân công/heo thấp
– Thiết kế ô chuồng không hợp lý (tốc độ gió cao, thiếu khoảng trống để đi lại, chơi, thiếu máng ăn).
– Sàn bê tông mới, không có chất độn chuồng.
2.2. Nguyên nhân do dinh dưỡng
– Tỉ lệ muối thấp trong khẩu phần
– Dinh dưỡng không cân đối (năng lượng, aa, khoáng vi lượng)
– Khẩu phần ăn quá mịn
– Thay đổi khẩu phần
– Thức ăn nghèo dinh dưỡng
– Thức ăn dạng viên tròn
2.3. Nguyên nhân do bệnh tật
– Bệnh thối chân heo
– Bệnh ghẻ (chàm) – wet eczema
– Sàn chuồng mới và chấn thương da
– Bệnh tai xanh
– Bệnh viêm ruột
– Bệnh sản khoa
– Bệnh ngoài da
– Bệnh viên phổi
– Bệnh kí sinh trùng
– Bệnh về da
– Staphylococcus hyicus gây bệnh này
– Sàn bê tông mới có chứa nhiều chất kiềm trên bề mặt và độ pH cao, gây hư da trong một thời gian dài, nhất là đối với trường hợp heo nằm trực tiếp trên sàn làm đau mông, đùi, móng.
– Bệnh viêm phổi pneumonia cũng gây ra hiện tượng này.
2.4. Các yếu tố khác
– Do thói quen chăn nuôi hoặc vấn đề quyền gia súc mà không cắt đuôi heo
– Mật độ chăn nuôi quá dày
– Ánh sáng thừa
– Nhiệt độ và ẩm độ cao
– Để heo quá đói hoặc thiếu nước
– Không cắt đuôi hay đuôi dài
Phòng ngừa và kiểm soát – chìa khóa giảm thiểu thiệt hại
Nguyên tắc quan trọng nhất trong xử lý hiện tượng cắn đuôi là phát hiện sớm – can thiệp nhanh – điều chỉnh đồng bộ.
– Xác định chính xác nguyên nhân để có cách khác phục các yếu tố gây bệnh kịp thời.
– Cắt đuôi heo 1 vài ngày sau khi sinh
– Sử dụng một số thuốc sát trùng ngay sau khi phát hiện có vết thương heo bị cắn đuôi
– Phun mùi hương công nghiệp nặng sẽ giúp giảm bớt heo cắn nhau
– Cách ly hoặc hủy bỏ những con bị tổn thương nặng
– Sử dụng dây buộc (dây vải), dây xích sắt, sợi dây thừng bằng gai treo hoặc cột vào các thành chuồng cho heo cắn, gặm cũng làm giảm bớt sự cắn nhau. Đưa rơm, rạ 3-4 lần/ngày trong suốt 14 ngày lúc heo cắn nhau
– Chế độ ăn cao carbohydrate trong 14 ngày khi việc cắn đuôi xảy ra.
Kiểm soát
Can thiệp nhanh trong trường hợp bùng phát cắn đuôi nhau
– Có thực hiện các bước để loại bỏ đuôi cắn một cách nhanh chóng?
– Đuôi heo bị cắn có được điều trị một cách chính xác?
Cung cấp nước
– Những núm uống có cung cấp đúng số lượng nước?
Có đủ số lượng núm uống nước ở mỗi ô chuồng?
Thức ăn
– Thức ăn có trộn cho mỗi trang trại riêng?
– Màu sắc của phân trong các chuồng?
– Hành vi của heo có giống nhau khi ăn các lô thức ăn hay không?
– Tăng hàm lượng xơ, glucid vào khẩu phần trong 14 ngày khi xảy ra cắn đuôi
– Thiếu thức ăn, cạnh tranh nhau, khó tiếp cận máng ăn è gây cho heo đánh nhau
– Máng ăn tự động sẽ gây cắn nhau nhiều hơn cho ăn thủ công vì thiếu người chăm sóc, không phát hiện kịp thời hiện tượng cắn đuôi
– Thiếu muối: Tăng hàm lượng muối trong khẩu phần lên 0,9% sẽ khắc phục hiện tượng này.
– Cung cấp nước uống tự do
– Khẩu phần không cân bằng dinh dưỡng
– Thức ăn bột nhưng nghiền quá mịn
Thiết kế ô chuồng
– Ô chuồng được thiết kế đúng, có khu hoạt động và khu thải phân
– Chuồng trại có được thiết kế để có đủ chỗ nằm, chỗ đi lại và chỗ đi ỉa cho heo hay không
Mật độ thả và số lần cho ăn:
– Mật độ nuôi dưỡng và số chỗ đứng ăn: Nếu mật độ heo đông quá sẽ dễ gây xáo trộn đàn heo, nếu thiếu chỗ đứng ăn cũng gây ra hiện tượng này.
– Nhu cầu về khoảng trống để có thể tránh được tình trạng quá tải xảy ra
– Máng và thức ăn cho ăn phù hợp với số đầu heo
Chiến lược chuyển và phân loại: Trộn lẫn heo tức là việc nhập các đàn heo từ các ô chuồng khác nhau vào cùng một ô chuồng cũng nên tránh.
Khả năng cân bằng:
– Các thiết bị điện trong chuồng nuôi có được nối đất không? Xem xét sự cân bằng điện ở các dãy chuồng
– Điều chỉnh nhiệt độ, tiểu khí hậu và chất lượng không khí:
+ Nhiệt độ chuồng nuôi có phù hợp với giai đoạn tuổi của heo hay không
+ Hành vi nằm nghỉ của heo có bình thường không?
+ Không khí trong chuồng nuôi có tốt không?
+ Hệ thống thông khí chuồng nuôi hoạt động có thường xuyên không?
+ Chỗ nằm của heo có khô ráo hay không?
+ Phân và chất thải có bị tù đọng không?
Nếu nguyên nhân do bệnh
– Nếu bệnh do Staphylococcus hyicus thì cần xác định kháng sinh nhạy cảm với vi khuẩn này và trộn vào thức ăn từ 7-10 ngày.
– Điều trị vết thương bằng kháng sinh, ví dụ pennicillin, oxytetracycline, amoxycillin
Kết luận
Hiện tượng heo cắn đuôi nhau là một chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng chăn nuôi. Thay vì chỉ xử lý phần “ngọn” là vết cắn, người chăn nuôi cần nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, từ môi trường, quản lý, dinh dưỡng đến sức khỏe đàn heo. Khi các nhu cầu sinh học cơ bản của heo được đáp ứng đầy đủ, hiện tượng này hoàn toàn có thể giảm thiểu đáng kể, góp phần nâng cao phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế cho trang trại.

Ngày 15/1/2026: Giá heo thịt tiếp tục tăng tại một số tỉnh thành trên cả nước
Giá heo hơi hôm nay (15/ 1) tiếp tục tăng tại miền Trung và miền Nam, miền Bắc vẫn giữ nguyên giá. Hiện tại mức giá giao dịch trong khoảng 66.000 đồng/kg - 76.000 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi hôm nay vẫn ghi nhận mức cao nhất đạt 76.000 đồng tại các tỉnh Ninh Bình, Hưng Yên, Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh và Điện Biên. Đồng loạt ghi nhận mức giá heo hơi đạt 75.000 đồng/kg tại Quảng Ninh, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Cao Bằng, Tuyên Quang, Sơn La, Phú Thọ, Lào Cai. Tại Lai Châu, thấp nhất trong khu vực khi đạt mức 74.000 đồng/kg. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền bắc từ 67.000 đồng/kg đến 74.000 đồng/kg.
Tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên, giá heo hơi tại Thanh Hóa và Nghệ An đạt mức cao nhất 74.000 đồng/kg. Tiếp sau đó ghi nhận mức giá 73.000 đồng/kg tại Đăk Lăk. Ghi nhận mức giá 71.000 đồng tại các tỉnh: Huế, Gia Lai và Khánh Hòa. Mức giá 72.000 đồng/ kg được ghi nhận tại khu vực tại Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Lâm Đồng hiện đang thấp nhất khu vực khi đạt 70.000 đồng/ kg . Hiện tại mức trung bình toàn miền đạt 70.000 đồng/kg đến 74.000 đồng/ kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi cao nhất tại các khu vực Đồng Nai và TP Hồ Chí Minh khi đạt mức 71.000 đồng/ kg. Tiếp theo sau đó là khu vực Đồng Tháp, Tây Ninh và Vĩnh Long khi ghi nhận giá heo đạt 70.000 đồng/kg. Tại Cà Mau cùng ghi nhận mức giá 68.000 đồng/kg cho giá heo thịt. TP. Cần Thơ ghi nhận mức giá 67.000 đồng/kg. Mức giá 66.000 đồng/ kg thấp nhất trong khu vực được ghi nhận tại tỉnh An Giang. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền Nam từ 67.000 đồng/kg đến 70.000 đồng/kg.

Ngày 15/1/2026: GIÁ GÀ HÔM NAY KHÔNG CÓ SỰ BIẾN ĐỘNG MỚI
Ngày 15/1: Giá gà tại 3 miền hôm nay không có sự biến động mới. Giá gia cầm trung bình toàn quốc đạt 49.600 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá gia cầm hôm nay vẫn ở mức cao, đặc biệt ở nhóm gà ta chất lượng tốt. Giá gà Mía ghi nhận mức tăng đạt 78.000 đồng/kg tại khu vực phía Bắc, cụ thể tại các tỉnh: Tuyên Quang, Phú Thọ, Hà Nội và Ninh Bình. Giá gà lai chọi mức giảm nhẹ tại toàn miền Bắc. Cụ thể tại Lào Cai, Phú Thọ, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Nội, Hưng Yên và Ninh Bình chỉ đạt mức 56.000 đồng/kg.
Toàn miền Bắc ghi nhận mức giá trung bình đạt 56.000 đồng/kg.
Khu vực miền Trung, giá gia cầm hôm nay không ghi nhận mức thay đổi . Cụ thể, giá gà Minh Dư đạt 57.000 đồng/kg, tại Nghệ An và Quảng Trị. Giá gà lai chọi ở Thanh Hóa và Nghệ An cũng tăng giảm nhẹ ghi nhận ở mức 56.000 đồng/ kg. Giá gà Minh Dư tại các khu vực Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai đạt 51.000 đồng/ kg.Giá gà Minh Dư thấp nhất được ghi nhận tại vùng ở mức 50.000 đồng/ kg tại khu vực Lâm Đồng và Đăk Lăk. Giá gà trung bình giao động tại miền Trung đạt 50.700 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá gia cầm hôm nay vẫn duy trì mức ổn định. Cụ thể giá Gà Bến Tre vẫn đạt 68.000 đồng/kg tại các tỉnh An Giang, Cà Mau, Cần Thơ. Tại Vĩnh Long giá gà Bến Tre vẫn dẫn đầu trong khu vực khi đạt 72.000 đồng/kg. Giá gà Bến tre đạt 65.000 đồng/kg - thấp nhất khu vực được ghi nhận tại Đồng Tháp. Tại Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh giá gà Minh Dư đạt 49.0000 đồng/kg. Ghi nhận mức 50.000 đồng/kg đối với gà Minh Dư tại Đồng Tháp. Thấp nhất trong khu vực khi đạt mức giá 48.000 đồng/ kg tại Đồng Tháp. Giá gà trung bình giao động tại miền Nam đạt 48.700 đồng/kg.

ĐIỀU TRỊ HEO NÁI ÍT SỮA SAU KHI SINH – HIỂU ĐÚNG, XỬ LÝ TRÚNG, CỨU CẢ ĐÀN CON
ĐIỀU TRỊ HEO NÁI ÍT SỮA SAU KHI SINH – HIỂU ĐÚNG, XỬ LÝ TRÚNG, CỨU CẢ ĐÀN CON
Trong những ngày đầu đời, sữa mẹ là nguồn sống duy nhất của heo con, không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn mang theo kháng thể giúp heo con chống chọi bệnh tật. Vì vậy, heo nái ít sữa hoặc mất sữa sau sinh là một trong những nỗi lo lớn nhất của người chăn nuôi, bởi chỉ cần xử lý chậm vài ngày, thiệt hại sẽ lan ra cả ổ heo con: còi cọc, tiêu chảy, chết yếu, thậm chí mất trắng.
Trên thực tế, phần lớn các trường hợp heo nái ít sữa sau sinh không xảy ra đơn lẻ, mà thường nằm trong một hội chứng quen thuộc nhưng rất nguy hiểm: MMA (Viêm vú – Viêm tử cung – Mất sữa).
HỘI CHỨNG MMA – “KẺ GIẾT SỮA” ÂM THẦM TRÊN HEO NÁI
MMA là hội chứng tổng hợp, diễn tiến liên tục theo chuỗi:
Viêm vú trước sinh → Viêm tử cung sau sinh → Mất hoặc giảm tiết sữa khi nuôi con.
Nếu không can thiệp sớm và đúng cách, heo nái sẽ nhanh chóng suy kiệt, còn heo con thì thiếu sữa nghiêm trọng.
Viêm vú – Nguyên nhân khởi phát mất sữa
Heo nái thường có 5–9 cặp vú, mỗi vú có hệ thống ống dẫn sữa để tiết sữa khi heo con bú. Khi tuyến vú bị viêm do:
Nhiễm trùng vi khuẩn
Thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ
Rối loạn hormone
Bệnh lý đường tiêu hóa
…thì sữa giảm nhanh hoặc không tiết, khiến heo con không đủ dinh dưỡng và kháng thể. Hậu quả là heo con yếu, chậm lớn, dễ mắc bệnh và tỷ lệ chết tăng cao.
Viêm tử cung – Nguyên nhân âm thầm nhưng nguy hiểm
Viêm tử cung thường xuất phát từ:
Can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật
Thai nằm ngang, đẻ khó
Vệ sinh và tiêm phòng không đảm bảo
Dấu hiệu điển hình:
Sau phối giống 2 tuần vẫn có dịch bất thường
Sau sinh 5 ngày trở lên vẫn chảy dịch nhầy, mùi tanh, màu lạ
Viêm tử cung không chỉ làm heo nái đau đớn, chán ăn mà còn ức chế tiết sữa rất mạnh, dẫn đến mất sữa thứ phát.
Mất sữa – Hệ quả cuối cùng
Mất sữa xảy ra khi:
Viêm tuyến vú kéo dài
Viêm tử cung chưa được điều trị dứt điểm
Thiếu dinh dưỡng trầm trọng
Sót nhau sau sinh
Lúc này, nếu không xử lý kịp thời, khả năng nuôi con của heo nái gần như mất hoàn toàn.
BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ – XỬ LÝ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN
🔹Trường hợp heo nái bị viêm vú
Vệ sinh chuồng trại, dụng cụ thật sạch
Pha nước ấm cùng dung dịch idone lau và massage bầu vú hàng ngày
Chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai đúng kỹ thuật
Theo dõi sát heo nái
🔹 Trường hợp heo nái bị sót nhau
Tiêm thuốc kích thích co bóp tử cung (Oxytoxin) ngay sau khi phát hiện, giúp tống nhau ra ngoài hiệu quả.
Thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% hoặc Iodine thực hiện liên tục trong 3 ngày, đảm bảo kỹ thuật thụt rửa đúng cách để không gây tổn thương niêm mạc tử cung.
Tiêm thuốc kháng sinh, kháng viêm và hạ sốt nếu heo nái có biểu hiện sốt, viêm nhiễm, dịch tiết bất thường (màu đen, lẫn máu, hôi).
Không lạm dụng thuốc dục đẻ (oxytocine) khi không thật sự cần thiết để tránh làm rối loạn co bóp tử cung và tăng nguy cơ sót nhau.
Theo dõi sát heo nái sau sinh, đảm bảo môi trường chuồng trại luôn sạch sẽ, khô ráo, sát trùng để ngừa nhiễm trùng.
Bổ sung dinh dưỡng, khoáng chất, vitamin đầy đủ giúp tử cung phục hồi tốt hơn và hạn chế viêm hậu sản.
Mục đích: giúp co bóp tử cung, đẩy nhau sót, kích thích tiết sữa.
🔹 Trường hợp viêm tử cung (có dịch nhầy, mùi tanh)
Thụt rửa tử cung bằng Iodine kết hợp Neomycin 12 mg/kg thể trọng
Tiêm dưới da PGF2α hoặc dẫn xuất
Nasher AMX: Tiêm bắp liều 1ml/ 10kg thể trọng. NASHER TOL: Tiêm bắp liều 1ml/ 20kg thể trọng
PHÒNG BỆNH – CHÌA KHÓA GIỮ SỮA BỀN LÂU
Điều trị chỉ là giải pháp tình thế. Muốn hạn chế MMA và mất sữa, bà con cần:
Vệ sinh chuồng trại, dụng cụ thật sạch
Tuân thủ lịch tiêm vắc xin đầy đủ
Chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai đúng kỹ thuật
Can thiệp đỡ đẻ đúng quy trình, nhẹ tay

Ngày 14/1/2026: Giá heo thịt tiếp tục lập đỉnh mới tại nhiều tỉnh thành
Giá heo hơi hôm nay (14/ 1) tăng mạnh tại miền Trung và miền Nam, miền Bắc tạm chững giá. Hiện tại mức giá giao dịch trong khoảng 67.000 đồng/kg - 76.000 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi hôm nay vẫn ghi nhận mức cao nhất đạt 76.000 đồng tại các tỉnh Ninh Bình, Hưng Yên, Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh và Điện Biên. Đồng loạt ghi nhận mức giá heo hơi đạt 75.000 đồng/kg tại Quảng Ninh, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Cao Bằng, Tuyên Quang, Sơn La, Phú Thọ, Lào Cai. Tại Lai Châu, thấp nhất trong khu vực khi đạt mức 74.000 đồng/kg. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền bắc từ 67.000 đồng/kg đến 74.000 đồng/kg.
Tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên, giá heo hơi tại Thanh Hóa và Nghệ An đạt mức cao nhất 74.000 đồng/kg. Tiếp sau đó ghi nhận mức giá 73.000 đồng/kg tại Đăk Lăk. Ghi nhận mức giá 71.000 đồng tại các tỉnh: Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai và Khánh Hòa. Mức giá 72.000 đồng/ kg được ghi nhận tại khu vực tại Hà Tĩnh và Lâm Đồng hiện đang thấp nhất khu vực khi đạt 70.000 đồng/ kg . Hiện tại mức trung bình toàn miền đạt 70.000 đồng/kg đến 74.000 đồng/ kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi cao nhất tại các khu vực Đồng Nai, Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh khi đạt mức 70.000 đồng/ kg. Tiếp theo sau đó là khu vực Đồng Tháp và Vĩnh Long khi ghi nhận giá heo đạt 69.000 đồng/kg. Tại Cà Mau và TP Cần Thơ cùng ghi nhận mức giá 67.000 đồng/kg cho giá heo thịt. Mức giá 66.000 đồng/ kg thấp nhất trong khu vực được ghi nhận tại tỉnh An Giang. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền Nam từ 67.000 đồng/kg đến 70.000 đồng/kg.

Ngày 14/1/2026: GIÁ GÀ HÔM NAY KHÔNG GHI NHẬN SỰ BIẾN ĐỘNG TRÊN TOÀN QUỐC
Ngày 14/1: Giá gà tại 3 miền hôm nay không ghi nhận sự biến động mới. Giá gia cầm trung bình toàn quốc đạt 49.600 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá gia cầm hôm nay vẫn ở mức cao, đặc biệt ở nhóm gà ta chất lượng tốt. Giá gà Mía ghi nhận mức tăng đạt 78.000 đồng/kg tại khu vực phía Bắc, cụ thể tại các tỉnh: Tuyên Quang, Phú Thọ, Hà Nội và Ninh Bình. Giá gà lai chọi mức giảm nhẹ tại toàn miền Bắc. Cụ thể tại Lào Cai, Phú Thọ, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Nội, Hưng Yên và Ninh Bình chỉ đạt mức 56.000 đồng/kg.
Toàn miền Bắc ghi nhận mức giá trung bình đạt 56.000 đồng/kg.
Khu vực miền Trung, giá gia cầm hôm nay không ghi nhận mức thay đổi . Cụ thể, giá gà Minh Dư đạt 57.000 đồng/kg, tại Nghệ An và Quảng Trị. Giá gà lai chọi ở Thanh Hóa và Nghệ An cũng tăng giảm nhẹ ghi nhận ở mức 56.000 đồng/ kg. Giá gà Minh Dư tại các khu vực Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai đạt 51.000 đồng/ kg.Giá gà Minh Dư thấp nhất được ghi nhận tại vùng ở mức 50.000 đồng/ kg tại khu vực Lâm Đồng và Đăk Lăk. Giá gà trung bình giao động tại miền Trung đạt 50.700 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá gia cầm hôm nay vẫn duy trì mức ổn định. Cụ thể giá Gà Bến Tre vẫn đạt 68.000 đồng/kg tại các tỉnh An Giang, Cà Mau, Cần Thơ. Tại Vĩnh Long giá gà Bến Tre vẫn dẫn đầu trong khu vực khi đạt 72.000 đồng/kg. Giá gà Bến tre đạt 65.000 đồng/kg - thấp nhất khu vực được ghi nhận tại Đồng Tháp. Tại Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh giá gà Minh Dư đạt 49.0000 đồng/kg. Ghi nhận mức 50.000 đồng/kg đối với gà Minh Dư tại Đồng Tháp. Thấp nhất trong khu vực khi đạt mức giá 48.000 đồng/ kg tại Đồng Tháp. Giá gà trung bình giao động tại miền Nam đạt 48.700 đồng/kg.

9 ĐIỀU CỐT LÕI CẦN GHI NHỚ KHI LỰA CHỌN HEO NÁI HẬU BỊ
9 ĐIỀU CỐT LÕI CẦN GHI NHỚ KHI LỰA CHỌN HEO NÁI HẬU BỊ
Heo nái hậu bị là những heo cái được chọn để làm giống, tính từ sau cai sữa cho đến thời điểm phối giống lần đầu, thường nằm trong độ tuổi 2–8 tháng. Đây là giai đoạn nền móng của cả quá trình nuôi nái sinh sản, quyết định trực tiếp đến chất lượng đàn nái, năng suất sinh sản, tuổi thọ khai thác và hiệu quả kinh tế lâu dài của trang trại. Chọn sai ngay từ đầu đồng nghĩa với việc gánh rủi ro suốt nhiều năm sau.
Dưới đây là 9 nguyên tắc quan trọng nhất, được đúc kết từ thực tế sản xuất và kinh nghiệm chuyên môn.
Vai trò quyết định của người phụ trách đàn hậu bị
Qua nhiều năm theo dõi tại các trại lớn nhỏ, tôi nhận thấy sự khác biệt về năng suất đàn nái không chỉ đến từ giống hay thức ăn, mà phụ thuộc rất lớn vào trình độ và trách nhiệm của người trực tiếp quản lý đàn hậu bị.
Ở những trại cho kết quả kém, thường tồn tại hai hạn chế phổ biến:
Không cập nhật kỹ thuật mới trong quản lý, tuyển chọn và kích thích sinh dục heo hậu bị.
Thiếu thời gian và kế hoạch làm việc rõ ràng, dẫn đến làm qua loa, cảm tính.
Muốn khắc phục, trại cần:
Đào tạo bài bản cho nhân sự phụ trách.
Giao việc cụ thể, có tiêu chí đánh giá rõ ràng.
Đảm bảo đủ thời gian và điều kiện làm việc, vì tuyển chọn heo hậu bị không thể làm vội vàng.
Phải nắm vững kỹ thuật quản lý heo hậu bị hiện đại
Những trại đạt năng suất cao đều có điểm chung là áp dụng đồng bộ các kỹ thuật tiên tiến, bao gồm:
Tuyển chọn hậu bị theo tiêu chuẩn hình thái và sinh lý.
Tối ưu hóa miễn dịch tự nhiên và duy trì miễn dịch chủ động.
Kỹ thuật kích thích lên giống để nái tơ cho lứa đẻ đầu nhiều con, đồng đều.
Chế độ nuôi dưỡng nái lứa 1–2 khác hoàn toàn so với nái rạ.
Phối giống đúng thời điểm để tăng tỷ lệ đậu thai.
Phân loại heo theo lứa đẻ, theo dõi dữ liệu tăng trưởng.
Tin tưởng và phối hợp chặt chẽ với đội ngũ kỹ thuật thú y.
Bắt buộc sử dụng bảng đánh giá khi tuyển chọn
Trí nhớ con người dù tốt đến đâu cũng không thể thay thế bảng đánh giá tiêu chuẩn. Việc ghi chép và chấm điểm giúp tránh bỏ sót những lỗi nghiêm trọng.
Các hạng mục cần đánh giá gồm:
Đầu, cổ, ngực, lưng, đùi
Chân, móng
Vú, tuyến sữa
Bộ phận sinh dục, hậu môn
Da, ký sinh trùng, chàm – eczema
Cơ bắp, tính cách
Áp dụng thang điểm 10, những con dưới 6 điểm phải loại bỏ. Đây là cách giảm tối đa rủi ro di truyền xấu cho đàn nái tương lai.
Kiểm tra từng con một, không quan sát chung
Heo hậu bị phải được đánh giá riêng lẻ, trong không gian đủ rộng để quan sát dáng đi và vận động. Một con heo tốt cần:
Thân hình cân đối, hài hòa
Bước đi chắc chắn, uyển chuyển
Phản xạ nhanh nhẹn
Thống kê cho thấy những con có dáng đi nhẹ nhàng, linh hoạt thường có tuổi thọ khai thác sinh sản dài hơn.
Ưu tiên heo hậu bị thuần chủng, tính cách hiền
Dù chưa có đầy đủ nghiên cứu khoa học, thực tế sản xuất cho thấy:
Heo hậu bị thuần chủng thường cho năng suất ổn định hơn.
Nên chọn những con tính cách hiền, ít stress, dễ tiếp xúc với con người.
Hiện nay, một số kỹ thuật viên còn áp dụng phương pháp quan sát phản ứng khi xoa bóp nhẹ, từ đó đánh giá tiềm năng sinh sản và khả năng nuôi con.
Loại bỏ heo có thân hình nhỏ, khung xương yếu
Nguyên tắc quan trọng: xương sườn cứng cáp khỏe mạnh.
Heo có khung xương tốt thường:
Sức đề kháng cao hơn, đặc biệt với bệnh hô hấp
Khả năng mang thai và nuôi con tốt hơn
Không chọn những con có:
Góc xương vai và chi trước mở rộng bất thường
Không tuyển chọn trong nhóm quá ít con
Tuyển chọn hậu bị cần quy mô đủ lớn (tối thiểu trên 20 con). Nếu chỉ chọn trong nhóm nhỏ dưới 10 con, nguy cơ:
Tỷ lệ loại bỏ cao
Sai lệch thống kê
Chất lượng đàn nái không đồng đều
Tốt nhất nên tuyển chọn trên toàn đàn, sau đó sàng lọc theo tiêu chuẩn.
Kiểm tra kỹ hệ thống vú – yếu tố sống còn
Vú là yếu tố thường bị bỏ sót nhưng lại cực kỳ quan trọng. Cần kiểm tra:
Vú có thụt vào, kém phát triển hay không
Đặc biệt là 2 vú cuối, thường bị che khuất do khi cho bú thì heo mẹ phải nằm xuống
Trong bối cảnh hiện nay, heo nái sinh nhiều con, những con yếu thường phải bú các vú này. Nếu vú không đạt, khả năng nuôi sống heo con giảm rõ rệt.
Đánh giá nghiêm ngặt tứ chi và móng
Bệnh chân móng là nguyên nhân đào thải cao thứ hai trong đàn nái. Nếu nái bị đau chân:
Số lứa đẻ trong đời có thể giảm trung bình 2 lứa
Thiệt hại kinh tế rất lớn
Tuyệt đối không chọn những con:
Viêm khớp
Sưng khớp
Móng lệch, yếu
KẾT LUẬN
Lựa chọn heo nái hậu bị không phải là việc làm cho xong, mà là một quy trình khoa học, đòi hỏi kiến thức, kinh nghiệm và sự kiên nhẫn. Làm tốt khâu này chính là đầu tư sinh lời bền vững nhất cho nghề nuôi heo nái.

Phương pháp chữa sa ruột lợn không chảy máu
Phương pháp điều trị sa ruột lợn không chảy máu
Sa ruột (hernia) là hiện tượng khá thường gặp trong chăn nuôi lợn, đặc biệt ở lợn con và lợn đang lớn. Bệnh có hai dạng phổ biến là sa ruột cuống rốn và sa ruột bẹn. Khi bị sa ruột, một phần ruột lợn chui ra khỏi xoang bụng, tạo thành túi phình bên ngoài. Nếu không xử lý kịp thời, hiện tượng này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tiêu hóa, khiến lợn chậm lớn, giảm hiệu quả chăn nuôi, thậm chí gây biến chứng nguy hiểm.
Trong thực tế, nếu bọc ruột sa nhỏ, lợn vẫn ăn uống bình thường thì có thể theo dõi. Tuy nhiên, khi bọc sa lớn, cần can thiệp sớm để đưa ruột trở lại vị trí ban đầu trong xoang bụng nhằm tránh tổn thương ruột và các biến chứng về sau.
Phương pháp chữa sa ruột không chảy máu – lựa chọn tối ưu trong nhiều trường hợp
Bên cạnh phương pháp phẫu thuật truyền thống (rạch da, đưa ruột vào rồi khâu lại), hiện nay người chăn nuôi và thú y có thể áp dụng phương pháp can thiệp không chảy máu. Đây là phương pháp đơn giản, thao tác nhanh, chi phí thấp và giảm tối đa nguy cơ nhiễm trùng, nên trong nhiều trường hợp không cần dùng kháng sinh sau can thiệp.
Phương pháp này đặc biệt phù hợp với lợn còn nhỏ, bọc sa chưa quá lớn và ruột chưa bị viêm dính.
Các bước tiến hành điều trị
Trước khi can thiệp, cần cho lợn nhịn ăn từ 6–12 giờ để hạn chế áp lực trong xoang bụng.
Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ gồm: kim khâu cong, kẹp cầm kim, chỉ khâu, kéo, cồn sát trùng, ống tiêm và thuốc tê Novocain
Đặt lợn nằm ngửa, giữ chặt cho lợn không giãy. Dùng thuốc tê Novocain phong bế xung quanh lỗ hernia.
Dùng tay nắn nhẹ đưa những chất trong bao hernia trở vào xoang bụng. Dùng 2 ngón của tay trái đặt vào lỗ hernia không cho ruột trở ra ngoài bao hernia.
Sau đó, dùng kim cong đâm qua da và xuyên thủng bao hernia ngay phần cổ bao.
Đầu ngón tay trái đặt ở lỗ hernia kết hợp điều chỉnh kim khâu sao cho không chạm vào ruột và cách mép ngoài lỗ hernia 0,5cm, đưa mũi kim lên là đã được mũi khâu 1; tiếp tục như vậy với mũi khâu 2, 3… vòng quanh cổ bao hernia, sau khi đã khâu giáp mí, kéo 2 đầu sợi dây chỉ siết chặt lại và buộc nút chết.
Như vậy, lỗ hernia được khép kín (nếu lỗ hernia nhỏ chỉ cần 2 mũi khâu).
Theo dõi sau can thiệp
Sau khi khâu, trong khoảng 3–4 ngày đầu, vùng khâu có thể xuất hiện phản ứng viêm nhẹ, đây là hiện tượng bình thường. Nếu lợn vẫn ăn uống tốt, không sốt, không sưng nóng bất thường thì không cần dùng kháng sinh. Từ ngày thứ 5, khối sa bắt đầu co lại rõ rệt, và đến khoảng ngày thứ 10 có thể cắt chỉ.
Những trường hợp không nên áp dụng phương pháp này
Cần lưu ý, phương pháp chữa sa ruột không chảy máu không áp dụng trong các trường hợp sau:
Sa ruột bẹn
Lỗ sa quá lớn
Ruột đã bị viêm dính
Trong những tình huống này, phẫu thuật theo phương pháp truyền thống hoặc có sự can thiệp của bác sĩ thú y là cần thiết để đảm bảo an toàn cho đàn lợn. Việc phát hiện và xử lý sa ruột kịp thời giúp giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo heo con phát triển khỏe mạnh. Bà con chăn nuôi nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay từ đầu để hạn chế tối đa tình trạng này trong đàn heo.

Biện pháp phòng chống rét hiệu quả cho đàn gia cầm trong mùa đông
Mỗi khi mùa đông tràn về, đặc biệt là những đợt rét đậm, rét hại kéo dài tại các tỉnh phía Bắc, đàn gia cầm lại phải đối mặt với vô vàn thách thức. Nhiệt độ xuống thấp không chỉ làm gia cầm chậm lớn, giảm ăn mà còn khiến sức đề kháng suy giảm rõ rệt, tạo điều kiện cho nhiều bệnh nguy hiểm bùng phát. Thực tế cho thấy, phần lớn thiệt hại trong mùa rét không đến từ dịch bệnh lớn, mà bắt nguồn từ việc đàn gia cầm bị lạnh, bị stress và chăm sóc chưa đúng cách. Vì vậy, phòng chống rét không đơn thuần là biện pháp tình thế, mà là yếu tố sống còn quyết định hiệu quả chăn nuôi.
Trước hết, chuồng trại phải được coi là “lá chắn” đầu tiên bảo vệ đàn gia cầm. Chuồng nuôi cần được che chắn kín đáo, tránh hoàn toàn gió lùa, mưa tạt; nền chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ để hạn chế hơi lạnh và ẩm độ cao. Đối với các hộ chăn nuôi gia cầm thả vườn, cần bố trí hố sát trùng ở lối ra vào, thường xuyên bổ sung vôi bột hoặc hóa chất sát trùng còn tác dụng, nhằm ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập từ môi trường bên ngoài trong điều kiện thời tiết bất lợi.
Song song với đó, giữ ấm là yêu cầu bắt buộc trong những ngày rét sâu. Bà con nên tăng cường lớp đệm lót chuồng bằng trấu, mùn cưa hoặc rơm khô sạch, đảm bảo đệm lót luôn dày, tơi xốp và không ẩm mốc. Việc bổ sung các chế phẩm sinh học vào đệm lót không chỉ giúp giảm mùi hôi mà còn hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm gây bệnh. Trong chuồng nuôi, cần sử dụng bóng đèn sưởi với công suất phù hợp để duy trì nhiệt độ ổn định, đặc biệt chú ý đến gia cầm non – đối tượng rất nhạy cảm với lạnh. Thời điểm này, việc hạn chế người ra vào khu vực chăn nuôi là hết sức cần thiết để giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài vào đàn.
Bên cạnh điều kiện chuồng trại, dinh dưỡng chính là “nguồn năng lượng” giúp gia cầm chống chọi với giá rét. Thức ăn phải luôn đảm bảo sạch, không bị nấm mốc, đủ chất và phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Vào mùa lạnh, gia cầm tiêu hao nhiều năng lượng hơn để giữ ấm cơ thể, do đó cần bổ sung thêm vitamin, khoáng chất và các chế phẩm tăng sức đề kháng nhằm giúp đàn vật nuôi khỏe mạnh, ăn tốt và ít mắc bệnh. Nước uống cũng phải là nước sạch, được thay thường xuyên; tuyệt đối không sử dụng nước ao hồ tù đọng hoặc nước giếng có hàm lượng sắt cao vì dễ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe gia cầm.
Một nội dung không thể bỏ qua trong công tác phòng chống rét là tiêm phòng vắc-xin đầy đủ và đúng lịch. Bà con cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng các bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro… theo hướng dẫn của cơ quan thú y. Đồng thời, thực hiện nghiêm các nguyên tắc an toàn sinh học trong chăn nuôi để hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh trong mùa đông. Ngoài ra, nên chủ động dự trữ thức ăn, thuốc bổ và các chế phẩm làm sạch nước để sẵn sàng ứng phó khi rét đậm, rét hại kéo dài nhiều ngày liên tiếp.
Cuối cùng, để giảm thiểu rủi ro và áp lực chăm sóc, người chăn nuôi có thể chủ động xuất bán sớm một phần đàn gia cầm đã đạt trọng lượng, qua đó tập trung nguồn lực chăm sóc tốt hơn cho đàn còn lại, hướng tới mục tiêu xuất bán đúng dịp Tết Nguyên đán với hiệu quả kinh tế cao.
Phòng chống rét cho đàn gia cầm không phải là việc làm nhất thời, mà là cả một quá trình chăm sóc chủ động, tỉ mỉ và khoa học. Khi người chăn nuôi chuẩn bị tốt từ chuồng trại, dinh dưỡng đến phòng bệnh, đàn gia cầm sẽ vượt qua mùa đông an toàn, khỏe mạnh và mang lại giá trị bền vững lâu dài.

Ngày 26/12/2025: Giá heo thịt giảm tại một số khu vực thuộc miền Bắc và miền Nam. Một số tỉnh tại miền Trung tăng giá
Giá heo hơi hôm nay (26/12)có sự điều chỉnh nhẹ tại khu vực miền Bắc và miền Nam, trong khi đó miền Trung lại có 1 số địa phương tăng giá. Hiện tại mức giá giao dịch trong khoảng 62.000 đồng/kg - 70.000 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi hôm nay vẫn ghi nhận mức cao nhất đạt 70.000 đồng tại các tỉnh Sơn La, Hưng Yên và Hải Phòng. Đồng loạt ghi nhận mức giá heo hơi đạt 69.000 đồng/kg tại Lào Cai, Cao Bằng, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Điện Biên, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Hà Nội, Phú Thọ và Ninh Bình. Tại Lai Châu, thấp nhất trong khu vực khi đạt mức 68.000 đồng/kg. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền bắc từ 68.000 đồng/kg đến 70.000 đồng/kg.
Tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên, giá heo hơi tại Đà Nẵng, Thanh Hóa và Nghệ An đạt mức cao nhất 68.000 đồng/kg. Tiếp sau đó ghi nhận mức giá 67.000 đồng/kg tại Hà Tĩnh, Đắc Lắk. Ghi nhận mức giá 66.000 đồng tại các tỉnh: Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai và Khánh Hòa. Lâm Đồng hiện đang thấp nhất khu vực khi đạt 64.000 đồng/ kg . Hiện tại mức trung bình toàn miền đạt 66.000 đồng/kg đến 68.000 đồng/ kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi cao nhất tại các khu vực Đồng Nai và TP Hồ Chí Minh khi đạt mức 65.000 đồng/ kg. Tiếp theo sau đó là khu vực Tây Ninh khi ghi nhận giá heo đạt 64.000 đồng/kg. . Mức giá 62.000 đồng/ kg thấp nhất trong khu vực được ghi nhận tại Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long và TP. Cần Thơ. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền Nam từ 62.000 đồng/kg đến 65.000 đồng/kg.

Ngày 26/12/2025: GIÁ GÀ HÔM NAY KHÔNG CÓ SỰ BIẾN ĐỘNG TRÊN TOÀN QUỐC
Ngày 26/12: Giá gà tại 3 miền hôm nay không ghi nhận sự biến động mới. Cả nước vẫn giữ mức giá ổn định so với 25/12. Giá gia cầm trung bình toàn quốc đạt 51.500 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá gia cầm hôm nay vẫn ở mức cao, đặc biệt ở nhóm gà ta chất lượng tốt. Giá gà Mía ghi nhận mức tăng đạt 78.000 đồng/kg tại khu vực phía Bắc, cụ thể tại các tỉnh: Tuyên Quang, Phú Thọ, Hà Nội và Ninh Bình. Giá gà lai chọi mức tăng nhẹ tại toàn miền Bắc. Cụ thể tại Lào Cai, Phú Thọ, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Nội, Hưng Yên và Ninh Bình chỉ đạt mức 59.000 đồng/kg.
Toàn miền Bắc ghi nhận mức giá trung bình đạt 59.000 đồng/kg.
Khu vực miền Trung, giá gia cầm hôm nay ghi nhận mức giá có chút thay đổi . Cụ thể, giá gà Minh Dư đạt 59.000 đồng/kg, tại Nghệ An và Quảng Trị. Giá gà lai chọi ở Thanh Hóa và Nghệ An cũng tăng giảm nhẹ ghi nhận ở mức 59.000 đồng/ kg.Giá gà Minh Dư tại các khu vực Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi đạt 51.000 đồng/ kg. Cao nhất khu vực đạt 55.000 đồng/kg đối với giá gà Minh Dư tại Lâm Đồng. Giá gà Minh Dư được ghi nhận mức 50.000 đồng/ kg tại khu vực Gia Lai và Đắc Lawsk. Giá gà trung bình giao động tại miền Trung đạt 51.500 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá gia cầm hôm nay đã ghi nhận được mức biến đổi mới. Cụ thể giá Gà Bến Tre vẫn đạt 68.000 đồng/kg tại các tỉnh An Giang, Cà Mau, Cần Thơ. Tại Vĩnh Long giá gà Bến Tre vẫn dẫn đầu trong khu vực khi đạt 72.000 đồng/kg. Giá gà Bến tre đạt 65.000 đồng/kg - thấp nhất khu vực được ghi nhận tại Đồng Tháp. Đồng Nai, Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh giá gà Minh Dư đạt 52.0000 đồng/kg. Ghi nhận mức 54.000 đồng/kg đối với gà Minh Dư tại Đồng Tháp. Giá gà trung bình giao động tại miền Nam đạt 51.500 đồng/kg.

Ngày 25/12/2025: Giá heo thịt có dấu hiệu điều chỉnh tại một số tỉnh sau những ngày tăng dài
Giá heo hơi hôm nay (25/12)có sự điều chỉnh nhẹ tại khu vực miền Bắc. Hiện tại mức giá giao dịch trong khoảng 62.000 đồng/kg - 70.000 đồng/ kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi hôm nay vẫn ghi nhận mức cao nhất đạt 70.000 đồng tại các tỉnh Lào Cai, Sơn La, Cao Bằng, Thái Nguyên, Quảng Ninh và Hải Phòng. Đồng loạt ghi nhận mức giá heo hơi đạt 69.000 đồng/kg tại Điện Biên, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Hà Nội, Phú Thọ và Ninh Bình. Tại Lai Châu, thấp nhất trong khu vực khi đạt mức 68.000 đồng/kg. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền bắc từ 68.000 đồng/kg đến 70.000 đồng/kg.
Tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên, giá heo hơi tại Đà Nẵng, Thanh Hóa và Nghệ An đạt mức cao nhất 69.000 đồng/kg. Tiếp sau đó ghi nhận mức giá 67.000 đồng/kg tại Hà Tĩnh. Ghi nhận mức giá 66.000 đồng tại các tỉnh: Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai và Đắc Lak. Mức giá 65.000 đồng được ghi nhận tại khu vực tại các tỉnh Khánh Hòa và Lâm Đồng hiện đang thấp nhất khu vực khi đạt 64.000 đồng/ kg . Hiện tại mức trung bình toàn miền đạt 66.000 đồng/kg đến 69.000 đồng/ kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi cao nhất tại các khu vực Đồng Nai và TP Hồ Chí Minh khi đạt mức 65.000 đồng/ kg. Tiếp theo sau đó là khu vực Tây Ninh khi ghi nhận giá heo đạt 64.000 đồng/kg. Tại Vĩnh Long và Đồng Tháp cùng ghi nhận mức giá 63.000 đồng/kg cho giá heo thịt. Mức giá 62.000 đồng/ kg thấp nhất trong khu vực được ghi nhận tại 2 tỉnh An Giang và TP. Cần Thơ. Hiện mức giá heo hơi thu mua hiện giao động tại miền Nam từ 62.000 đồng/kg đến 65.000 đồng/kg.












































































































































































